Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Untimely

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not timely; not occurring at a suitable time or season; ill-timed or inopportune
An untimely downpour stopped the game.
happening too soon or too early; premature
his untimely demise.

Adverb

prematurely.
unseasonably.

Antonyms

adjective
appropriate , opportune , timely

Synonyms

adjective
a bit previous , abortive , anachronistic , awkward , badly timed , bright and early , disagreeable , early , early bird * , early on , ill-timed , improper , inauspicious , inconvenient , inexpedient , inopportune , intrusive , malapropos , mistimed , out-of-date , overearly , oversoon , premature , previous , soon , too early , too late , undue , unfavorable , unfit , unfortunate , unlucky , unpropitious , unseasonable , unseemly , unsuitable , unsuited , wrong , precocious , inappropriate , inappropriately , inapt , unexpected , unpunctual

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • not opportune; inappropriate; inconvenient; untimely or unseasonable, an inopportune visit .
  • not
  • not timely; not occurring at a suitable time or season; ill-timed or inopportune, happening
  • not timely; not occurring at a suitable time or season; ill-timed or inopportune, happening
  • not opportune; inappropriate; inconvenient; untimely
  • inappropriate; out of place; inopportune; untimely
  • to or characteristic of the season, timely; opportune, adjective, adjective, seasonable weather ., a seasonable suggestion ., inappropriate , inclement , unfitting , unseasonable , unsuitable , untimely, apropos , apt , auspicious , convenient...
  • at a suitable time; seasonable; opportune; well-timed, archaic . early., seasonably; opportunely., archaic . early or soon., adjective, adjective, a timely warning ., inappropriate , inopportune , unsuitable , untimely, appropriate , auspicious...
  • not
  • not easily accessible or at hand, inopportune; untimely, not suiting one's needs or purposes

Xem tiếp các từ khác

  • Untiring

    not tiring; tireless., characterized by hard work and perseverance[syn: hardworking ], adjective, adjective, failing , irresolute , tiring , unpersevering,...
  • Unto

    to (in its various uses, except as the accompaniment of the infinitive)., until; till.
  • Untold

    not told; not related; not revealed, not numbered or enumerated; uncounted, inexpressible; incalculable, adjective, adjective, untold thoughts ., she used...
  • Untouchable

    that may not be touched; of a nature such that it cannot be touched; not palpable; intangible., too distant to be touched., vile or loathsome to the touch.,...
  • Untouched

    not touched or handled, as material., not explored or visited, not eaten or drunk., remaining in a pristine state; unchanged, not injured or hurt; undamaged,...
  • Untoward

    unfavorable or unfortunate, improper, archaic . froward; perverse., adjective, adjective, untoward circumstances forced him into bankruptcy ., untoward...
  • Untowardness

    unfavorable or unfortunate, improper, archaic . froward; perverse., noun, untoward circumstances forced him into bankruptcy ., untoward social behavior...
  • Untracked

    that is not or cannot be tracked or traced, informal . achieving a superior level of performance after a slow start, untracked marauders of the jungle...
  • Untrained

    not disciplined or conditioned or made adept by training; "an untrained voice"; "untrained troops"; "young minds untrained in the habit of concentration"[ant:...
  • Untravelled

    not having traveled, esp. to distant places; not having gained experience by travel., not traveled through or over; not frequented by travelers, an untraveled...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top