Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Untoward

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

unfavorable or unfortunate
Untoward circumstances forced him into bankruptcy.
improper
untoward social behavior.
Archaic . froward; perverse.

Antonyms

adjective
auspicious , happy , lucky , acceptable , proper , suitable

Synonyms

adjective
adverse , annoying , awkward , contrary , disastrous , disturbing , fractious , hapless , ill-starred , inauspicious , inconvenient , indocile , inimical , inopportune , intractable , irritating , luckless , misfortunate , perverse , recalcitrant , refractory , star-crossed , undisciplined , unfavorable , unfortunate , ungovernable , unhappy , unlucky , unmanageable , unpliable , unpropitious , unruly , untimely , unyielding , vexatious , wild , improprietous , inappropriate , indecent , indecorous , indelicate , malodorous , out of place , rough * , unbecoming , uncouth , unfitting , ungodly * , unseemly , disadvantageous , negative , unadvantageous , unsatisfactory , ill-fated , disorderly , lawless , obstinate , obstreperous , uncontrollable , immodest , naughty , unbefitting , difficult , improper , troublesome

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • unfavorable or unfortunate, improper, archaic . froward; perverse., adjective, adjective, untoward
  • unfavorable or unfortunate, improper, archaic . froward; perverse., noun, untoward
  • decorous; violating generally accepted standards of good taste or propriety; unseemly., adjective, vulgar , uncouth , improper , rude , indecent , immodest , indelicate , naughty , unbecoming , unbefitting , unseemly , untoward , coarse , distasteful...
  • embarrassed; "a tinseled charm and unabashed sentimentality"- jerome stone; "an unembarrassed greeting as if nothing untoward had happened"[syn: unabashed ]
  • to govern, rule, or restrain; uncontrollable., adjective, disorderly , fractious , indocile , intractable , lawless , obstinate , obstreperous , recalcitrant , refractory , uncontrollable , undisciplined , unmanageable , untoward , wild , disobedient...
  • . a chronic filarial disease resulting in lymphatic obstruction, characterized by marked enlargement of the parts affected, esp. of the legs and scrotum, transmitted by mosquitoes., untoward growth or development, bureaucratic elephantiasis...
  • to misfortune or disaster; ill-fated; unlucky, disastrous, adjective, an ill -starred enterprise ., an
  • no luck; unfortunate; hapless; ill-fated; turning out or ending disastrously, adjective, a luckless venture that ruined many of the investors ., hapless , ill-fated , ill-starred , star-crossed , unhappy , unlucky , untoward
  • , disastrous , ill-fated , ill-omened , ill-starred , jinxed , luckless , misfortunate , unfortunate , unlucky , hapless , unhappy , untoward,...
  • disconcerted or embarrassed; poised., not embarrassed; "a tinseled charm and unabashed sentimentality"- jerome stone; "an unembarrassed greeting as if nothing untoward

Xem tiếp các từ khác

  • Untowardness

    unfavorable or unfortunate, improper, archaic . froward; perverse., noun, untoward circumstances forced him into bankruptcy ., untoward social behavior...
  • Untracked

    that is not or cannot be tracked or traced, informal . achieving a superior level of performance after a slow start, untracked marauders of the jungle...
  • Untrained

    not disciplined or conditioned or made adept by training; "an untrained voice"; "untrained troops"; "young minds untrained in the habit of concentration"[ant:...
  • Untravelled

    not having traveled, esp. to distant places; not having gained experience by travel., not traveled through or over; not frequented by travelers, an untraveled...
  • Untried

    not tried; not attempted, proved, or tested., not yet tried at law., adjective, undemonstrated , unpracticed , unproved , untested , green , inexpert ,...
  • Untrimmed

    not trimmed., also, uncut. bookbinding . (of gathered sections of a book) having the bolts untrimmed by a guillotine or plow.
  • Untrodden

    to go back through in the same steps.
  • Untroubled

    not disturbed or distracted., not beset by troubles or disturbance or distress; "seemed untroubled by doubts of any kind"; "untroubled sleep"; "a kind...
  • Untrue

    not true, as to a person or a cause, to fact, or to a standard., unfaithful; false., incorrect or inaccurate., adjective, adjective, faithful , honest...
  • Untrustworthy

    not worthy of trust or belief; "an untrustworthy person"[ant: trustworthy ], adjective, adjective, dependable , faithful , honest , reliable , trustworthy,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.741 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top