Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unwanted

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not wanted; not needed; "tried to give away unwanted kittens"[ant: wanted ]
not wanted; "undesirable impurities in steel"; "legislation excluding undesirable aliens";"removed the unwanted vegetation"[syn: undesirable ][ant: desirable ]

Synonyms

adjective
undesirable , undesired , uninvited , unsought , unwished-for , exceptionable , ill-favored , inadmissible , unacceptable , unwelcome , de trop , nonessential , redundant , superfluous

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • undesired; unwelcome, adjective, an unwished -for occurrence ., undesirable , undesired , uninvited , unsought , unwanted
  • capable of removing hair., a depilatory agent., such an agent in a mild liquid or cream form for temporarily removing unwanted hair from the body.
  • liable
  • to remove or destroy totally; do away with; exterminate., to pull up by or as if by the roots; root up, to extirpate an unwanted hair .
  • in appearance; homely or ugly., offensive; unpleasant; objectionable., adjective, hideous , unsightly , exceptionable , inadmissible , unacceptable , undesirable , unwanted , unwelcome , objectionable , offensive , ugly , unattractive
  • not called for; not required; superfluous; unwanted
  • not called for; not required; superfluous; unwanted
  • not looked for or requested, not desired; "an undesired result"[syn: undesired ], adjective, received some unsought advice ., undesirable , undesired , uninvited , unwanted , unwished-for
  • not wanted; not needed; "tried to give away unwanted kittens"[ant: wanted
  • a person or thing that annoys; nuisance, an act or instance of annoying., the feeling of being annoyed., noun, noun, unwanted

Xem tiếp các từ khác

  • Unwarped

    not warped, as a phonograph record or flooring., impartial; undistorted, as a point of view, judgment, or analysis.
  • Unwarrantable

    not justifiable; inexcusable, incapable of being justified or explained[syn: indefensible ], unwarrantable criticism .
  • Unwarranted

    having no justification; groundless, incapable of being justified or explained[syn: indefensible ], without a basis in reason or fact; "baseless gossip";...
  • Unwary

    not wary; not cautious or watchful, as against danger or misfortune., adjective, adjective, cautious , heeding , mindful , thoughtful , wary, brash , careless...
  • Unwashed

    not cleaned or purified by or as if by washing, pertaining to or characteristic of the common people; untutored, unsophisticated, or ignorant; plebeian,...
  • Unwearied

    not wearied; not fatigued., indefatigable., adjective, indefatigable , inexhaustible , unfailing , unflagging , untiring , weariless
  • Unweary

    with unreduced energy[syn: untired ]
  • Unweave

    to undo, take apart, or separate (something woven); unravel.
  • Unwed

    , =====not married.
  • Unweighed

    not weighed, as for poundage., not carefully thought about, as statements or opinions.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.975 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top