Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unwieldiness

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective, -wieldier, -wieldiest.

not wieldy; wielded with difficulty; not readily handled or managed in use or action, as from size, shape, or weight; awkward; ungainly.

Các từ tiếp theo

  • Unwieldy

    not wieldy; wielded with difficulty; not readily handled or managed in use or action, as from size, shape, or weight; awkward; ungainly., adjective, adjective,...
  • Unwilling

    not willing; reluctant; loath; averse, opposed; offering resistance; stubborn or obstinate; refractory, adjective, adjective, an unwilling partner in the...
  • Unwillingly

    not willing; reluctant; loath; averse, opposed; offering resistance; stubborn or obstinate; refractory, an unwilling partner in the crime ., an unwilling...
  • Unwillingness

    not willing; reluctant; loath; averse, opposed; offering resistance; stubborn or obstinate; refractory, noun, an unwilling partner in the crime ., an unwilling...
  • Unwind

    to undo or loosen from or as if from a coiled condition, to reduce the tension of; relax, to disentangle or disengage; untwist, to become unwound., to...
  • Unwinding

    to undo or loosen from or as if from a coiled condition, to reduce the tension of; relax, to disentangle or disengage; untwist, to become unwound., to...
  • Unwisdom

    lack of wisdom; folly; rashness; recklessness, an act of unwisdom .
  • Unwise

    not wise; foolish; imprudent; lacking in good sense or judgment, adjective, adjective, an unwise choice ; an unwise man ., responsible , sagacious , thoughtful...
  • Unwished-for

    undesired; unwelcome, adjective, an unwished -for occurrence ., undesirable , undesired , uninvited , unsought , unwanted
  • Unwitting

    inadvertent; unintentional; accidental, not knowing; unaware; ignorant; oblivious; unconscious, adjective, adjective, his insult , though unwitting , pained...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

235 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

The Family

1.415 lượt xem

Mammals I

441 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:03:28
Loading...
Top