Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unwieldy

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective, -wieldier, -wieldiest.

not wieldy; wielded with difficulty; not readily handled or managed in use or action, as from size, shape, or weight; awkward; ungainly.

Antonyms

adjective
convenient , handy

Synonyms

adjective
burdensome , clumsy , cumbersome , cumbrous , encumbering , gross , hefty , inconvenient , lumbering , massive , onerous , ponderous , uncontrollable , ungainly , unhandy , unmanageable , weighty , bulky , awkward , elephantine , heavy , involved

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • burdensome; troublesome., unwieldy; clumsy.
  • not graceful; awkward; unwieldy
  • not graceful; awkward; unwieldy
  • difficult or impossible to manage, as:, difficult to use or handle or manage because of
  • burdensome; troublesome., unwieldy
  • of great weight; heavy; massive., awkward or unwieldy, dull and labored, noun, he carried a ponderous burden on his back ., a ponderous dissertation ., heftiness , massiveness , ponderousness , weight , weightiness
  • of great weight; heavy; massive., awkward or unwieldy, dull and labored, noun, he carried a ponderous burden on his back ., a ponderous dissertation ., heftiness , massiveness , ponderosity , weight , weightiness
  • a storehouse, prison, etc., and not for sea service., a clumsy-looking or unwieldy ship or boat., a bulky or unwieldy person, object, or mass., the shell of a wrecked, burned-out,...
  • awkward in movement or action; without skill or grace, awkwardly done or made; unwieldy; ill
  • awkward in movement or action; without skill or grace, awkwardly done or made; unwieldy; ill

Xem tiếp các từ khác

  • Unwilling

    not willing; reluctant; loath; averse, opposed; offering resistance; stubborn or obstinate; refractory, adjective, adjective, an unwilling partner in the...
  • Unwillingly

    not willing; reluctant; loath; averse, opposed; offering resistance; stubborn or obstinate; refractory, an unwilling partner in the crime ., an unwilling...
  • Unwillingness

    not willing; reluctant; loath; averse, opposed; offering resistance; stubborn or obstinate; refractory, noun, an unwilling partner in the crime ., an unwilling...
  • Unwind

    to undo or loosen from or as if from a coiled condition, to reduce the tension of; relax, to disentangle or disengage; untwist, to become unwound., to...
  • Unwinding

    to undo or loosen from or as if from a coiled condition, to reduce the tension of; relax, to disentangle or disengage; untwist, to become unwound., to...
  • Unwisdom

    lack of wisdom; folly; rashness; recklessness, an act of unwisdom .
  • Unwise

    not wise; foolish; imprudent; lacking in good sense or judgment, adjective, adjective, an unwise choice ; an unwise man ., responsible , sagacious , thoughtful...
  • Unwished-for

    undesired; unwelcome, adjective, an unwished -for occurrence ., undesirable , undesired , uninvited , unsought , unwanted
  • Unwitting

    inadvertent; unintentional; accidental, not knowing; unaware; ignorant; oblivious; unconscious, adjective, adjective, his insult , though unwitting , pained...
  • Unwittingly

    inadvertent; unintentional; accidental, not knowing; unaware; ignorant; oblivious; unconscious, his insult , though unwitting , pained her ., an unwitting...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top