Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unwind

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to undo or loosen from or as if from a coiled condition
to unwind a rolled bandage; to unwind a coiled rope.
to reduce the tension of; relax
to unwind a person with a drink.
to disentangle or disengage; untwist
to unwind one's legs from around the stool.

Verb (used without object)

to become unwound.
to become relieved of tension; relax
After work we can have a drink and unwind.

Antonyms

verb
tangle , twist , wind , agitate , prepare , ready

Synonyms

verb
disentangle , free , loose , loosen , ravel , separate , slacken , unbend , uncoil , unfurl , unravel , unreel , unroll , untwine , untwist , unwrap , calm down * , ease off * , loosen up , quiet down , quieten , recline , rest , sit back , slow down , take a break , take it easy , wind down , play out , relax , undo , untangle

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • pt. and pp. of unwind.
  • to unwind from a coiled position.
  • to unwind from or as if from a reel, to become unreeled., verb, to unreel some wire ; to unreel a tangled skein ., play out , unroll , unwind
  • to cause to undergo decompression., to undergo decompression., informal . to relax; unwind.
  • tension of; relax, to disentangle or disengage; untwist, to become unwound., to become relieved of tension; relax, to unwind a rolled bandage ; to unwind a coiled rope ., to unwind...
  • to spread or shake out from a furled state, as a sail or a flag; unfold., to become unfurled., verb, develop , display , expand , open , spread , unfold , unroll , unwind
  • tension of; relax, to disentangle or disengage; untwist, to become unwound., to become relieved of tension; relax, verb, verb, to unwind a rolled bandage ; to unwind a coiled rope...
  • to

Xem tiếp các từ khác

  • Unwinding

    to undo or loosen from or as if from a coiled condition, to reduce the tension of; relax, to disentangle or disengage; untwist, to become unwound., to...
  • Unwisdom

    lack of wisdom; folly; rashness; recklessness, an act of unwisdom .
  • Unwise

    not wise; foolish; imprudent; lacking in good sense or judgment, adjective, adjective, an unwise choice ; an unwise man ., responsible , sagacious , thoughtful...
  • Unwished-for

    undesired; unwelcome, adjective, an unwished -for occurrence ., undesirable , undesired , uninvited , unsought , unwanted
  • Unwitting

    inadvertent; unintentional; accidental, not knowing; unaware; ignorant; oblivious; unconscious, adjective, adjective, his insult , though unwitting , pained...
  • Unwittingly

    inadvertent; unintentional; accidental, not knowing; unaware; ignorant; oblivious; unconscious, his insult , though unwitting , pained her ., an unwitting...
  • Unwonted

    not customary or usual; rare, archaic . unaccustomed or unused., adjective, unwonted kindness ., atypic , atypical , novel , unconventional , unordinary
  • Unwontedness

    not customary or usual; rare, archaic . unaccustomed or unused., unwonted kindness .
  • Unworkable

    not workable, especially not capable of being put into practice successfully; not practicable, not capable of being carried out or put into practice; "refloating...
  • Unworldliness

    not worldly; not seeking material advantage; spiritually minded., naive; unsophisticated; provincial., not terrestrial; unearthly.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.673 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top