Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unworldly

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not worldly; not seeking material advantage; spiritually minded.
naive; unsophisticated; provincial.
not terrestrial; unearthly.

Antonyms

adjective
earthly , material , worldly , cultured , experienced , refined , sophisticated

Synonyms

adjective
abstract , astral , celestial , daydreaming , daydreamy , dreamy , ethereal , extraterrestrial , fantastic , incorporeal , metaphysical , nonmaterialistic , otherworldly , religious , supersensory , transcendental , unearthly , unreal , visionary , artless , babe in woods , clean , corn-fed , country , folksy * , green * , idealistic , ingenuous , innocent , naive , natural , raw * , simple , trusting , unaffected , unartificial , uncool , unschooled , unsophisticated , unstudied , wide-eyed , numinous , guileless

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the part of an artless, innocent, unworldly girl or young woman, esp. as represented on
  • world to come., adjective, alien , ethereal , heavenly , magical , mystical , out of this world , spiritual , supernatural , transcendental , uncanny , unearthly , unworldly...
  • a daydream or reverie., an idealistic, impossible, or unreal plan or goal., a person who

Xem tiếp các từ khác

  • Unworthiness

    not worthy; lacking worth or excellence., beneath the dignity (usually fol. by of ), of a kind not worthy (often fol. by of )., not of adequate merit or...
  • Unworthy

    not worthy; lacking worth or excellence., beneath the dignity (usually fol. by of ), of a kind not worthy (often fol. by of )., not of adequate merit or...
  • Unwound

    pt. and pp. of unwind.
  • Unwoven

    to undo, take apart, or separate (something woven); unravel.
  • Unwrap

    to remove or open the wrapping of., to open (something wrapped), to become unwrapped., sheila unwrapped the christmas presents quickly .
  • Unwrinkle

    to smooth the wrinkles from.
  • Unwrinkled

    to smooth the wrinkles from.
  • Unwritten

    not actually formulated or expressed; customary; traditional., not written; not put in writing or print; oral, containing no writing; blank., adjective,...
  • Unyielding

    not bending; inflexible., stubbornly unyielding; "dogged persistence"; "dour determination"; "the most vocal and pertinacious of all the critics"; "a mind...
  • Unyoke

    to free from or as if from a yoke., to part or disjoin, as by removing a yoke., to remove a yoke., to cease work.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.673 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top