Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unyielding

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adj.

Not bending; inflexible.

Adjective

stubbornly unyielding; "dogged persistence"; "dour determination"; "the most vocal and pertinacious of all the critics"; "a mind not gifted to discover truth but tenacious to hold it"- T.S.Eliot; "men tenacious of opinion"[syn: dogged ]
resistant to physical force or pressure; "an unyielding head support"

Antonyms

adjective
flexible , irresolute , surrendering , yielding

Synonyms

adjective
adamant , dead set on , determined , firm , fixed , hard , hard-core * , hardheaded , hard-line * , hard-nosed , headstrong * , immalleable , immovable , implacable , impliable , inexorable , inflexible , intractable , locked in , merciless , mulish , obdurate , obstinate , pertinacious , pigheaded * , refractory , relentless , rigid , ruthless , single-minded , solid , staunch , stiff , stiff-necked , stubborn , tough , unbending , uncompliant , uncompromising , unmovable , unrelenting , unswayable , unwavering , inelastic , constant , resolute , steadfast , steady , unflinching , demanding , exacting , harsh , stern , strict , adamantine , brassbound , die-hard , grim , incompliant , intransigent , iron , remorseless , unbendable , fast , game , headstrong , indomitable , insubmissive , ironclad , perseverant , persistent , pigheaded , recalcitrant , steely , stony , tenacious , truculent , unbudging , unimpressible , unshakable , unsubmissive , wooden

Các từ tiếp theo

  • Unyoke

    to free from or as if from a yoke., to part or disjoin, as by removing a yoke., to remove a yoke., to cease work.
  • Unyoked

    to free from or as if from a yoke., to part or disjoin, as by removing a yoke., to remove a yoke., to cease work.
  • Up

    to, toward, or in a more elevated position, to or in an erect position, out of bed, above the horizon, to or at any point that is considered higher., to...
  • Up-and-comer

    likely to succeed; bright and industrious, noun, an up -and-coming young executive ., rising star
  • Up-and-coming

    likely to succeed; bright and industrious, adjective, an up -and-coming young executive ., ambitious , climbing , coming on strong , determined , eager...
  • Up-to-date

    (of persons, buildings, etc.) keeping up with the times, as in outlook, information, ideas, appearance, or style., in accordance with the latest or newest...
  • Up-to-the-minute

    extending to the present moment, as information, facts, or style, adjective, an up -to-the-minute news report ., au courant , current , mod , modern ,...
  • Up to

    to, toward, or in a more elevated position, to or in an erect position, out of bed, above the horizon, to or at any point that is considered higher., to...
  • Up to date

    (of persons, buildings, etc.) keeping up with the times, as in outlook, information, ideas, appearance, or style., in accordance with the latest or newest...
  • Up to the minute

    extending to the present moment, as information, facts, or style, an up -to-the-minute news report .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Plants and Trees

601 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

The Utility Room

213 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top