Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Up-to-date

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

(of persons, buildings, etc.) keeping up with the times, as in outlook, information, ideas, appearance, or style.
in accordance with the latest or newest ideas, standards, techniques, styles, etc.; modern.
extending to the present time; current; including the latest information or facts
an up-to-date report.

Antonyms

adjective
old , out-of-date , outdated , past

Synonyms

adjective
abreast , advanced , all the rage , au courant , avant-garde , brand-new , contemporary , current , modern , cutting edge , cutting edge * , dashing , expedient , faddish , fashionable , fitting , happening , hot * , in , in fashion , in vogue , in-thing , modernistic , modish , neoteric , new , newest , newfangled , now * , opportune , popular , red-hot * , state of the art , state-of-the-art * , stylish , suitable , timely , today , trendy , up * , up-to-the-minute , with it * , with-it , la mode , mod , au fait , with it

Các từ tiếp theo

  • Up-to-the-minute

    extending to the present moment, as information, facts, or style, adjective, an up -to-the-minute news report ., au courant , current , mod , modern ,...
  • Up to

    to, toward, or in a more elevated position, to or in an erect position, out of bed, above the horizon, to or at any point that is considered higher., to...
  • Up to date

    (of persons, buildings, etc.) keeping up with the times, as in outlook, information, ideas, appearance, or style., in accordance with the latest or newest...
  • Up to the minute

    extending to the present moment, as information, facts, or style, an up -to-the-minute news report .
  • Upas

    the poisonous milky sap of a large tree, antiaris toxicaria, of the mulberry family, native to tropical asia, africa, and the philippine islands, used...
  • Upbear

    to bear up; raise aloft; sustain or support.
  • Upbeat

    an unaccented beat, esp. immediately preceding a downbeat., the upward stroke with which a conductor indicates such a beat., optimistic; happy; cheerful,...
  • Upbraid

    to find fault with or reproach severely; censure, (of things) to bring reproach on; serve as a reproach to., archaic . to utter reproaches., verb, the...
  • Upbraiding

    the act or words of a person who upbraids; severe reproof or censure, severely reproachful or reproving; censorious, an upbraiding from one 's superiors...
  • Upbringing

    the care and training of young children or a particular type of such care and training, noun, his religious upbringing fitted him to be a missionary .,...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top