Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Các từ tiếp theo

  • Upbraiding

    the act or words of a person who upbraids; severe reproof or censure, severely reproachful or reproving; censorious, an upbraiding from one 's superiors...
  • Upbringing

    the care and training of young children or a particular type of such care and training, noun, his religious upbringing fitted him to be a missionary .,...
  • Upcast

    an act of casting upward., the state of being cast upward., something that is cast or thrown up, as soil or earth in digging., a shaft or passage up which...
  • Upcoming

    coming up; about to take place, appear, or be presented, adjective, the upcoming spring fashions ., approaching , forthcoming , future , imminent , impending...
  • Upcountry

    of, relating to, residing in, or situated in the interior of a region or country; inland., disparaging . unsophisticated., the interior of a region or...
  • Update

    to bring (a book, figures, or the like) up to date, as by adding new information or making corrections, computers . to incorporate new or more accurate...
  • Updraft

    an upward air current
  • Upfront

    invested or paid in advance or as beginning capital, honest; candid; straightforward, conspicuous or prominent, located in the front or forward section,...
  • Upgrade

    an incline going up in the direction of movement., an increase or improvement, a new version, improved model, etc., an increase or improvement in one's...
  • Upgrowth

    the process of growing up; development, something that grows or has grown in an upward direction, the upgrowth of nuclear science ., part of the pituitary...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Handicrafts

2.181 lượt xem

The Living room

1.309 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

The City

26 lượt xem

Trucks

180 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
  • 08/09/22 05:45:30
    Rừng ơi xin cho hỏi: Child-focused manner dịch sang tiếng Việt thế nào ạ? Cảm ơn rất nhiều.
    • Sáu que Tre
      1 · 09/09/22 06:41:26
    • Didi
      0 · 15/09/22 09:31:17
Loading...
Top