Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Uplift

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to lift up; raise; elevate.
to improve socially, culturally, morally, or the like
to uplift downtrodden and deprived peoples.
to exalt emotionally or spiritually.

Verb (used without object)

to become uplifted.

Noun

an act of lifting up or raising; elevation.
the process or work of improving, as socially, intellectually, or morally.
emotional or spiritual exaltation.
a brassiere.
Geology . an upheaval.

Synonyms

verb
boost , brighten , bring up , cheer , elate , excite , exhilarate , improve , lift up , perk up * , raise spirits , heave , hoist , lift , pick up , raise , rear , take up , uphold , upraise , uprear , aggrandize , apotheosize , dignify , elevate , ennoble , glorify , magnify , animate , buoy , flush , inspire , inspirit , edify , enlighten , enrichment , exalt , illuminate , rehabilitation , rock , upgrade
noun
animation , elatedness , euphoria , exaltation , exhilaration , inspiration , lift

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to deify; glorify., verb, aggrandize , dignify , elevate , ennoble , glorify , magnify , uplift
  • verb, improve , educate , enlighten , uplift , teach , illume , illumine , elevate , illuminate , inform , instruct
  • infuse spirit or life into; enliven., verb, animate , cheer , embolden , inspire , motivate , buoy , elevate , exhilarate , flush , lift , uplift
  • an act of edifying., the state of being edified; uplift., moral improvement or guidance., noun, noun, destruction , worsening, betterment , elevation , elucidation , enhancement , enlightenment , guidance , illumination , information , instruction , irradiation...
  • to instruct or benefit, esp. morally or spiritually; uplift
  • very happy or proud; jubilant; in high spirits, noun, an elated winner of a contest ., animation , euphoria , exaltation , exhilaration , inspiration , lift , uplift
  • ., verb, verb, to dampen a sponge ., to dampen one 's spirits ., dry , brighten , encourage , hearten , inspirit , uplift, bedew , besprinkle , dabble , humidify , moisten...
  • to make very happy or proud, elated., verb, adjective, news to elate the hearer ., cheer
  • ., verb, pitch , put up , raise , rear , set up , uprear , boost , heave , hoist , lift , pick up , take up , uphold , uplift

Xem tiếp các từ khác

  • Uplifted

    improved, as in mood or spirit., raised or elevated, as a beam.
  • Uplifting

    inspirational; offering or providing hope, encouragement, salvation, etc., adjective, an uplifting sermon ., inspirational , inspirative , inspiriting...
  • Upmost

    uppermost., adjective, highest , loftiest , topmost , uppermost
  • Upon

    up and on; upward so as to get or be on, in an elevated position on, in or into complete or approximate contact with, as an attacker or an important or...
  • Upper

    higher, as in place, position, pitch, or in a scale, superior, as in rank, dignity, or station., (of places) at a higher level, more northerly, or farther...
  • Upper-class

    a class of people above the middle class, having the highest social rank or standing based on wealth, family connections, and the like.
  • Upper class

    a class of people above the middle class, having the highest social rank or standing based on wealth, family connections, and the like., noun, adjective,...
  • Upper cut

    a swinging blow directed upward, as to an adversary's chin., bridge . a play of a higher trump than necessary knowing it can be overtrumped by an opponent...
  • Upper hand

    the dominating or controlling position; advantage, noun, to have the upper hand in the fight ., advantage , authority , benefit , break , control , dominance...
  • Uppermost

    highest in place, order, rank, power, etc., topmost; predominant, in or into the uppermost place, rank, or predominance, adjective, adjective, the uppermost...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top