Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Upper cut

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a swinging blow directed upward, as to an adversary's chin.
Bridge . a play of a higher trump than necessary knowing it can be overtrumped by an opponent but that if overtrumped, one or more trump winners in the hand of one's partner will be established.

Verb (used with object)

to strike (an opponent) with an uppercut.

Verb (used without object)

to deliver an uppercut.
Bridge . to make an uppercut.

Các từ tiếp theo

  • Upper hand

    the dominating or controlling position; advantage, noun, to have the upper hand in the fight ., advantage , authority , benefit , break , control , dominance...
  • Uppermost

    highest in place, order, rank, power, etc., topmost; predominant, in or into the uppermost place, rank, or predominance, adjective, adjective, the uppermost...
  • Uppish

    arrogant; condescending; uppity., adjective, elitist , snobby , assuming , assumptive , audacious , bold , boldfaced , brash , brazen , cheeky , contumelious...
  • Uppishness

    arrogant; condescending; uppity., noun, assumption , audaciousness , audacity , boldness , brashness , brazenness , cheek , cheekiness , chutzpah , discourtesy...
  • Uppity

    affecting an attitude of inflated self-esteem; haughty; snobbish., rebelliously self-assertive; not inclined to be tractable or deferential., adjective,...
  • Upraise

    to raise up; lift or elevate., to raise from a depressed or dejected humor; cheer., verb, pitch , put up , raise , rear , set up , uprear , boost , heave...
  • Upraised

    to raise up; lift or elevate., to raise from a depressed or dejected humor; cheer.
  • Uprear

    to raise up; lift, to build; erect, to elevate the dignity of; exalt, to bring up; rear, to rise., verb, the horse upreared its head and whinnied ., to...
  • Upright

    erect or vertical, as in position or posture., raised or directed vertically or upward., adhering to rectitude; righteous, honest, or just, being in accord...
  • Upright piano

    a piano with an upright rectangular body and with its strings running vertically. compare spinet ( def. 1 ) ., a piano with a vertical sounding board[syn:...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.744 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.188 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

The City

26 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/22 04:22:17
    cho em hỏi
    + The sample pacing là gì ạ?
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
Loading...
Top