Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Upshot

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the final issue, the conclusion, or the result
The upshot of the disagreement was a new bylaw.
the gist, as of an argument or thesis.

Antonyms

noun
cause , origin , source

Synonyms

noun
aftereffect , aftermath , burden , climax , completion , conclusion , consequence , core , culmination , denouement , development , effect , end , ending , event , eventuality , finale , finish , gist , issue , meaning , meat * , outcome , payoff , pith * , purport , result , sense , sequel , substance , termination , thrust , corollary , end product , fruit , harvest , precipitate , ramification , resultant , sequence , sequent , limit

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the final issue, the conclusion, or the result, the gist, as of an argument or thesis., noun, noun, the upshot

Xem tiếp các từ khác

  • Upside

    the upper side or part., that part of a chart or graph that shows a higher level, esp. in price., an upward trend, as in stock prices., a positive result.,...
  • Upside-down

    with the upper part undermost., in or into complete disorder; topsy-turvy, adjective, adjective, the burglars turned the house upside down ., right-side-up,...
  • Upside down

    with the upper part undermost., in or into complete disorder; topsy-turvy, adjective, the burglars turned the house upside down ., backwards , bottom up...
  • Upspring

    to spring up., to come into being or existence; arise, growth or development., a coming into existence; origin., verb, prosperity began to upspring after...
  • Upstage

    on or toward the back of the stage., of, pertaining to, or located at the back of the stage., haughtily aloof; supercilious., to overshadow (another performer)...
  • Upstairs

    up the stairs; to or on an upper floor., informal . in the mind, to or at a higher level of authority, military slang . at or to a higher level in the...
  • Upstanding

    upright; honorable; straightforward., of a fine, vigorous type., erect; erect and tall., adjective, adjective, bad , corrupted , dishonorable , disreputable,...
  • Upstandingness

    upright; honorable; straightforward., of a fine, vigorous type., erect; erect and tall., noun, honor , honorableness , incorruptibility , integrity
  • Upstart

    a person who has risen suddenly from a humble position to wealth, power, or a position of consequence., a presumptuous and objectionable person who has...
  • Upstream

    toward or in the higher part of a stream; against the current., directed upstream; situated upstream, commerce . of or pertaining to the early stages in...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Bikes

720 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top