Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Upstage

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adverb

on or toward the back of the stage.

Adjective

of, pertaining to, or located at the back of the stage.
haughtily aloof; supercilious.

Verb (used with object)

to overshadow (another performer) by moving upstage and forcing the performer to turn away from the audience.
to outdo professionally, socially, etc.
to behave snobbishly toward.

Noun

the rear half of the stage.
any stage position to the rear of another.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • behind the proscenium in a theater, esp. in the wings or dressing rooms., toward the rear of the stage; upstage
  • back of the stage., haughtily aloof; supercilious., to overshadow (another performer) by moving upstage and forcing the performer to turn away from the audience., to outdo professionally,...

Xem tiếp các từ khác

  • Upstairs

    up the stairs; to or on an upper floor., informal . in the mind, to or at a higher level of authority, military slang . at or to a higher level in the...
  • Upstanding

    upright; honorable; straightforward., of a fine, vigorous type., erect; erect and tall., adjective, adjective, bad , corrupted , dishonorable , disreputable,...
  • Upstandingness

    upright; honorable; straightforward., of a fine, vigorous type., erect; erect and tall., noun, honor , honorableness , incorruptibility , integrity
  • Upstart

    a person who has risen suddenly from a humble position to wealth, power, or a position of consequence., a presumptuous and objectionable person who has...
  • Upstream

    toward or in the higher part of a stream; against the current., directed upstream; situated upstream, commerce . of or pertaining to the early stages in...
  • Upstroke

    an upward stroke, esp. of a pen or pencil, or of a piston in a vertical cylinder.
  • Upsurge

    to surge up; increase; rise, the act of surging up; a large or rapid increase, verb, noun, water upsurged . crime upsurged ., an upsurge in sales ., aggrandize...
  • Upswing

    an upward swing or swinging movement, as of a pendulum., a marked increase or improvement, to make or undergo an upswing., noun, an upswing in stock prices...
  • Uptake

    apprehension; understanding or comprehension; mental grasp, an act or instance of taking up; a lifting, also called take-up. machinery . a pipe or passage...
  • Upthrow

    an upheaval, as of the earth's surface., geology . an upward displacement of rock on one side of a fault., to throw or cast up or upward.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.159 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top