Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Upstart

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a person who has risen suddenly from a humble position to wealth, power, or a position of consequence.
a presumptuous and objectionable person who has so risen; parvenu.

Adjective

being, resembling, or characteristic of an upstart.

Verb (used without object)

to spring into existence or into view.
to start up; spring up, as to one's feet.

Verb (used with object)

to cause to start up.

Synonyms

noun
name-dropper , nouveau riche , parvenue , social climber , status seeker , arriviste , comer , jackanapes , johnny-come-lately , mushroom , parvenu , presumptuous , snob

Các từ tiếp theo

  • Upstream

    toward or in the higher part of a stream; against the current., directed upstream; situated upstream, commerce . of or pertaining to the early stages in...
  • Upstroke

    an upward stroke, esp. of a pen or pencil, or of a piston in a vertical cylinder.
  • Upsurge

    to surge up; increase; rise, the act of surging up; a large or rapid increase, verb, noun, water upsurged . crime upsurged ., an upsurge in sales ., aggrandize...
  • Upswing

    an upward swing or swinging movement, as of a pendulum., a marked increase or improvement, to make or undergo an upswing., noun, an upswing in stock prices...
  • Uptake

    apprehension; understanding or comprehension; mental grasp, an act or instance of taking up; a lifting, also called take-up. machinery . a pipe or passage...
  • Upthrow

    an upheaval, as of the earth's surface., geology . an upward displacement of rock on one side of a fault., to throw or cast up or upward.
  • Upthrust

    a thrust in an upward direction., a sudden and forceful upward movement, as of a nation's economy or the stock market, geology . an upheaval., to thrust...
  • Uptight

    nervous
  • Uptown

    to, toward, or in the upper part of a town or city, moving toward, situated in, or pertaining to the upper part of a town, of, for, or characteristic of...
  • Upturn

    to turn up or over, to cause disorder; upheave, to direct or turn upward, to turn up or upward, chaos or extreme disorder, as in society; an upheaval.,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.532 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

A Classroom

173 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/22 04:22:17
    cho em hỏi
    + The sample pacing là gì ạ?
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
Loading...
Top