Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Upstart

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a person who has risen suddenly from a humble position to wealth, power, or a position of consequence.
a presumptuous and objectionable person who has so risen; parvenu.

Adjective

being, resembling, or characteristic of an upstart.

Verb (used without object)

to spring into existence or into view.
to start up; spring up, as to one's feet.

Verb (used with object)

to cause to start up.

Synonyms

noun
name-dropper , nouveau riche , parvenue , social climber , status seeker , arriviste , comer , jackanapes , johnny-come-lately , mushroom , parvenu , presumptuous , snob

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • offensively self-assertive, a bumptious young upstart .
  • noun, arrogant , newcomer , nouveau riche , snob , upstart
  • offensively self-assertive, adjective, adjective, a bumptious young upstart
  • 192 0s., dink , arriviste , new money , new rich , newly-rich , nouveau arrive , nouveau roturier , parvenu , profiteer , self-made man , social climber , upstart , vulgarian...
  • unscrupulous and often mischievous person; rascal; rogue; scalawag., a playful, mischievous, or naughty young person; upstart., a grouper, mycteroperca phenax, of florida, to do or perform in a hasty or careless manner, noun, so called from its habit...
  • unscrupulous and often mischievous person; rascal; rogue; scalawag., a playful, mischievous, or naughty young person; upstart., a grouper, mycteroperca phenax, of florida, to do or perform in a hasty or careless manner, so called from its habit of...
  • position of consequence., a presumptuous and objectionable person who has so risen; parvenu., being, resembling, or characteristic of an upstart., to spring into existence or...

Xem tiếp các từ khác

  • Upstream

    toward or in the higher part of a stream; against the current., directed upstream; situated upstream, commerce . of or pertaining to the early stages in...
  • Upstroke

    an upward stroke, esp. of a pen or pencil, or of a piston in a vertical cylinder.
  • Upsurge

    to surge up; increase; rise, the act of surging up; a large or rapid increase, verb, noun, water upsurged . crime upsurged ., an upsurge in sales ., aggrandize...
  • Upswing

    an upward swing or swinging movement, as of a pendulum., a marked increase or improvement, to make or undergo an upswing., noun, an upswing in stock prices...
  • Uptake

    apprehension; understanding or comprehension; mental grasp, an act or instance of taking up; a lifting, also called take-up. machinery . a pipe or passage...
  • Upthrow

    an upheaval, as of the earth's surface., geology . an upward displacement of rock on one side of a fault., to throw or cast up or upward.
  • Upthrust

    a thrust in an upward direction., a sudden and forceful upward movement, as of a nation's economy or the stock market, geology . an upheaval., to thrust...
  • Uptight

    nervous
  • Uptown

    to, toward, or in the upper part of a town or city, moving toward, situated in, or pertaining to the upper part of a town, of, for, or characteristic of...
  • Upturn

    to turn up or over, to cause disorder; upheave, to direct or turn upward, to turn up or upward, chaos or extreme disorder, as in society; an upheaval.,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

230 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top