Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Upswing

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an upward swing or swinging movement, as of a pendulum.
a marked increase or improvement
an upswing in stock prices.

Verb (used without object)

to make or undergo an upswing.

Synonyms

noun
aggrandizement , amplification , augment , augmentation , boost , buildup , enlargement , escalation , growth , hike , jump , multiplication , proliferation , raise , rise , swell , upsurge , upturn

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • an upward swing or swinging movement, as of a pendulum., a marked increase or improvement, to make or undergo an upswing., noun, an upswing

Xem tiếp các từ khác

  • Uptake

    apprehension; understanding or comprehension; mental grasp, an act or instance of taking up; a lifting, also called take-up. machinery . a pipe or passage...
  • Upthrow

    an upheaval, as of the earth's surface., geology . an upward displacement of rock on one side of a fault., to throw or cast up or upward.
  • Upthrust

    a thrust in an upward direction., a sudden and forceful upward movement, as of a nation's economy or the stock market, geology . an upheaval., to thrust...
  • Uptight

    nervous
  • Uptown

    to, toward, or in the upper part of a town or city, moving toward, situated in, or pertaining to the upper part of a town, of, for, or characteristic of...
  • Upturn

    to turn up or over, to cause disorder; upheave, to direct or turn upward, to turn up or upward, chaos or extreme disorder, as in society; an upheaval.,...
  • Upturned

    turned or directed upward, turned over; upside down, having a turned-up end, adjective, upturned eyes ., an upturned canoe ., an upturned nose ., capsized...
  • Upward

    toward a higher place or position, toward a higher or more distinguished condition, rank, level, etc., to a greater degree; more, toward a large city,...
  • Upwards

    toward a higher place or position, toward a higher or more distinguished condition, rank, level, etc., to a greater degree; more, toward a large city,...
  • Uraemia

    uremia., accumulation in the blood of nitrogenous waste products (urea) that are usually excreted in the urine[syn: uremia ]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top