Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Urgent

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

compelling or requiring immediate action or attention; imperative; pressing
an urgent matter.
insistent or earnest in solicitation; importunate, as a person
an urgent pleader.
expressed with insistence, as requests or appeals
an urgent tone of voice.

Antonyms

adjective
moderate , unimportant , unnecessary

Synonyms

adjective
burning * , called-for , capital , chief , clamant , clamorous , compelling , critical , crucial , crying * , demanded , demanding , driving , essential , exigent , foremost , heavy * , hurry-up , immediate , impelling , imperative , important , importunate , indispensable , insistent , instant , leading , life and death , momentous , necessary , paramount , persuasive , pressing , primary , principal , required , salient , serious , top-priority , touch and go , touchy * , vital , wanted , weighty * , crying , dire , emergent , importune , persistent , grave , imperious , peremptory , pertinacious

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • clamorous; noisy., compelling or pressing; urgent
  • urgent character; imperativeness; insistence; importunateness., urgencies, urgent
  • or requiring immediate action or attention; imperative; pressing, insistent or earnest in solicitation; importunate, as a person, expressed with insistence, as requests or appeals, adjective, adjective, an urgent matter ., an urgent pleader...
  • domineering in a haughty manner; dictatorial; overbearing, urgent
  • to implore urgently, to beg eagerly for; solicit., to make urgent appeal, they besought him to go at once ., earnestly did i beseech , but to no avail .
  • attention or remedy; critical; severe, reprehensible; odious; notorious, adjective, a crying evil ., a crying shame ., sobbing , mourning , sorrowing , tearful , urgent , pressing , compelling , crucial , critical , severe , dire , emergent...
  • domineering in a haughty manner; dictatorial; overbearing, urgent
  • urgent
  • urgent
  • to implore urgently, to beg eagerly for; solicit., to make urgent appeal, verb, verb, they

Xem tiếp các từ khác

  • Uric

    of, pertaining to, contained in, or derived from urine.
  • Urinal

    a flushable wall fixture, as in a public lavatory, used by men for urinating., a building or enclosure containing such fixtures., a receptacle to receive...
  • Urinary

    of or pertaining to urine., pertaining to the organs secreting and discharging urine., urinal.
  • Urinate

    to pass or discharge urine.
  • Urination

    to pass or discharge urine.
  • Urine

    the liquid-to-semisolid waste matter excreted by the kidneys, in humans being a yellowish, slightly acid, watery fluid., adjective, noun, verb, diuretic,...
  • Uriniferous

    conveying urine.
  • Urinoscopy

    uroscopy.
  • Urn

    a large or decorative vase, esp. one with an ornamental foot or pedestal., a vase for holding the ashes of the cremated dead., a large metal container...
  • Urogenital

    genitourinary.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.523 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top