Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Usance

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

Commerce . a length of time, exclusive of days of grace and varying in different places, allowed by custom or usage for the payment of foreign bills of exchange.
Economics . the income of benefits of every kind derived from the ownership of wealth.
Archaic .
use.
custom; habit.
Obsolete . usury.

Synonyms

noun
consuetude , habit , habitude , manner , practice , praxis , usage , use , way , wont

Các từ tiếp theo

  • Use

    to employ for some purpose; put into service; make use of, to avail oneself of; apply to one's own purposes, to expend or consume in use, to treat or behave...
  • Use up

    to employ for some purpose; put into service; make use of, to avail oneself of; apply to one's own purposes, to expend or consume in use, to treat or behave...
  • Used

    previously used or owned; secondhand, showing wear or being worn out., employed for a purpose; utilized. ?, used to, adjective, a used car ., accustomed...
  • Useful

    being of use or service; serving some purpose; advantageous, helpful, or of good effect, of practical use, as for doing work; producing material results;...
  • Usefulness

    being of use or service; serving some purpose; advantageous, helpful, or of good effect, of practical use, as for doing work; producing material results;...
  • Useless

    of no use; not serving the purpose or any purpose; unavailing or futile, without useful qualities; of no practical good, adjective, adjective, it is useless...
  • Uselessness

    of no use; not serving the purpose or any purpose; unavailing or futile, without useful qualities; of no practical good, noun, it is useless to reason...
  • User

    a person or thing that uses., one who uses drugs, esp. as an abuser or addict., computers . a person who uses a computer., noun, customer
  • Usher

    a person who escorts people to seats in a theater, church, etc., a person acting as an official doorkeeper, as in a courtroom or legislative chamber.,...
  • Usher in

    a person who escorts people to seats in a theater, church, etc., a person acting as an official doorkeeper, as in a courtroom or legislative chamber.,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.319 lượt xem

The Human Body

1.583 lượt xem

Mammals I

441 lượt xem

Pleasure Boating

185 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

The Family

1.415 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top