Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Usurpation

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an act of usurping; wrongful or illegal encroachment, infringement, or seizure.
illegal seizure and occupation of a throne.

Synonyms

noun
appropriation , arrogation , assumption , preemption , seizure

Các từ tiếp theo

  • Usurper

    to seize and hold (a position, office, power, etc.) by force or without legal right, to use without authority or right; employ wrongfully, to commit forcible...
  • Usurpingly

    to seize and hold (a position, office, power, etc.) by force or without legal right, to use without authority or right; employ wrongfully, to commit forcible...
  • Usury

    the lending or practice of lending money at an exorbitant interest., an exorbitant amount or rate of interest, esp. in excess of the legal rate., obsolete...
  • Utensil

    any of the instruments or vessels commonly used in a kitchen, dairy, etc., any instrument, vessel, or tool serving a useful purpose, noun, eating utensils...
  • Uteri

    the enlarged, muscular, expandable portion of the oviduct in which the fertilized ovum implants and develops or rests during prenatal development; the...
  • Uterine

    of or pertaining to the uterus or womb., related through having had the same mother.
  • Uterus

    the enlarged, muscular, expandable portion of the oviduct in which the fertilized ovum implants and develops or rests during prenatal development; the...
  • Utilise

    to put to use; turn to profitable account, to utilize a stream to power a mill .
  • Utilitarian

    pertaining to or consisting in utility., having regard to utility or usefulness rather than beauty, ornamentation, etc., of, pertaining to, or adhering...
  • Utilitarianism

    the ethical doctrine that virtue is based on utility, and that conduct should be directed toward promoting the greatest happiness of the greatest number...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Science Lab

691 lượt xem

The Human Body

1.583 lượt xem

Fish and Reptiles

2.171 lượt xem

In Port

192 lượt xem

The Universe

148 lượt xem

At the Beach II

319 lượt xem

The Utility Room

213 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

Trucks

180 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/22 04:22:17
    cho em hỏi
    + The sample pacing là gì ạ?
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
Loading...
Top