Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Utter

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to give audible expression to; speak or pronounce
unable to utter her feelings; Words were uttered in my hearing.
to give forth (cries, notes, etc.) with the voice
to utter a sigh.
Phonetics . to produce (speech sounds, speechlike sounds, syllables, words, etc.) audibly, with or without reference to formal language.
to express (oneself or itself), esp. in words.
to give forth (a sound) otherwise than with the voice
The engine uttered a shriek.
to express by written or printed words.
to make publicly known; publish
to utter a libel.
to put into circulation, as coins, notes, and esp. counterfeit money or forged checks.
to expel; emit.
Obsolete . to publish, as a book.
Obsolete . to sell.

Verb (used without object)

to employ the faculty of speech; use the voice to talk, make sounds, etc.
His piety prevented him from uttering on religion.
to sustain utterance; undergo speaking
Those ideas are so dishonest they will not utter.

Antonyms

adjective
incomplete , uncertain
verb
conceal , hide

Synonyms

adjective
all-fired , arrant , blasted , blessed * , blooming * , complete , confounded , consummate , downright , entire , flat-out * , infernal , out-and-out * , perfect , pure , sheer , stark , straight-out , thorough , thoroughgoing , total , unmitigated , unqualified , absolute , all-out , crashing , damned , dead , flat , out-and-out , outright , plain , unbounded , unequivocal , unlimited , unrelieved , unreserved , effable , incarnate , peremptory , pluperfect , rank , unconditional , unspeakable , uttermost
verb
affirm , air , announce , articulate , assert , asseverate , blurt , bring out , chime , chin * , come out with * , declaim , declare , deliver , disclose , divulge , ejaculate , enunciate , exclaim , express , give words to , go , jaw * , lip * , make known , modulate , mouth * , mutter , proclaim , promulgate , pronounce , publish , put into words , recite , shout , speak , spiel * , state , talk , throw out , verbalize , vocalize , voice , whisper , say , communicate , convey , tell , vent , absolute , complete , downright , emit , extreme , issue , mumble , out-and-out , outright , peremptory , perfect , phonate , rank , reveal , sheer , stark , total , unmitigated , unqualified

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to utter platitudes.
  • nonsense; utter foolishness.
  • the state or condition of utter poverty.
  • to utter a soliloquy; talk to oneself., to utter in a soliloquy; say to oneself.
  • to utter a soliloquy; talk to oneself., to utter in a soliloquy; say to oneself.
  • complete; total; absolute, unconditional; unqualified, her utter abandonment to grief ., an utter denial .
  • to address by apostrophe., to utter an apostrophe.
  • a wretched coward; craven., marked by utter cowardice.
  • to hiss., to utter or pronounce with a hissing sound.
  • Coo

    to utter or imitate the soft, murmuring sound characteristic of doves., to murmur or talk fondly or amorously., to utter

Xem tiếp các từ khác

  • Utterable

    to give audible expression to; speak or pronounce, to give forth (cries, notes, etc.) with the voice, phonetics . to produce (speech sounds, speechlike...
  • Utterance

    an act of uttering; vocal expression., manner of speaking; power of speaking, something uttered; a word or words uttered; a cry, animal's call, or the...
  • Uttered

    communicated in words; "frequently uttered sentiments"[syn: expressed ], adjective, articulate , oral , sonant , spoken , voiced
  • Utterly

    in an utter manner; completely; absolutely., adverb, adverb, incompletely , uncertain, absolutely , all , all in all , altogether , entirely , exactly...
  • Uttermost

    most remote or outermost; farthest, of the greatest or highest degree, quantity, etc.; greatest, utmost., adjective, adjective, noun, the uttermost stars...
  • Utterness

    complete; total; absolute, unconditional; unqualified, her utter abandonment to grief ., an utter denial .
  • Uvula

    the small, fleshy, conical body projecting downward from the middle of the soft palate.
  • Uvular

    of or pertaining to the uvula., phonetics . articulated with the back of the tongue held close to or touching the uvula, as in the r- sound of parisian...
  • Uxorious

    doting upon, foolishly fond of, or affectionately submissive toward one's wife.
  • Uxoriousness

    doting upon, foolishly fond of, or affectionately submissive toward one's wife.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.504 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top