Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vacancy

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -cies.

the state of being vacant; emptiness.
a vacant, empty, or unoccupied place, as untenanted lodgings or offices
This building still has no vacancies.
a gap; opening; breach.
an unoccupied position or office
a vacancy on the Supreme Court.
lack of thought or intelligence; vacuity
a look of utter vacancy.
Crystallography . (in a crystal) an imperfection resulting from an unoccupied lattice position. Compare interstitial ( def. 3 ) .
Archaic . absence of activity; idleness.

Antonyms

noun
fill , overflow

Synonyms

noun
abstraction , blankness , desertedness , emptiness , gap , job , lack , opportunity , position , post , room , situation , space , vacuity , vacuousness , vacuum , void , voidness , barrenness , hollowness , inanity , break , cavity , chasm , intermission , leisure , opening , uninhabited , vacation

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a special election, not held at the time of a general election, to fill a vacancy in parliament.
  • to, situated in, or forming interstices., anatomy . situated between the cells of a structure or part, crystallography . an imperfection in a crystal caused by the presence of an extra atom in an otherwise complete lattice. compare vacancy...
  • the act of replacing., a person or thing that replaces another, military . a sailor, soldier, or airman assigned to fill a vacancy
  • the state of being vacuous or without contents; vacancy
  • sheriff., a person appointed or elected as assistant to a public official, serving as successor in the event of a vacancy., a person representing a constituency in...

Xem tiếp các từ khác

  • Vacant

    having no contents; empty; void, having no occupant; unoccupied, not in use, devoid of thought or reflection, characterized by, showing, or proceeding...
  • Vacate

    to give up possession or occupancy of, to give up or relinquish (an office, position, etc.), to render inoperative; deprive of validity; void; annul, to...
  • Vacation

    a period of suspension of work, study, or other activity, usually used for rest, recreation, or travel; recess or holiday, a part of the year, regularly...
  • Vacationist

    a period of suspension of work, study, or other activity, usually used for rest, recreation, or travel; recess or holiday, a part of the year, regularly...
  • Vaccinal

    of, pertaining to, or caused by vaccine or vaccination.
  • Vaccinate

    to inoculate with the vaccine of cowpox so as to render the subject immune to smallpox., to inoculate with the modified virus of any of various other diseases,...
  • Vaccination

    the act or practice of vaccinating; inoculation with vaccine., noun, inoculation , shot *
  • Vaccinator

    a person who vaccinates., an instrument used in vaccination.
  • Vaccine

    any preparation used as a preventive inoculation to confer immunity against a specific disease, usually employing an innocuous form of the disease agent,...
  • Vaccinia

    a variant of the cowpox virus that became established in vaccines derived from cowpox-inoculated humans., pathology . an acute infection caused by inoculation...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.290 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top