Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Vacationist

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a period of suspension of work, study, or other activity, usually used for rest, recreation, or travel; recess or holiday
Schoolchildren are on vacation now.
a part of the year, regularly set aside, when normal activities of law courts, legislatures, etc., are suspended.
freedom or release from duty, business, or activity.
an act or instance of vacating.

Verb (used without object)

to take or have a vacation
to vacation in the Caribbean.

Các từ tiếp theo

  • Vaccinal

    of, pertaining to, or caused by vaccine or vaccination.
  • Vaccinate

    to inoculate with the vaccine of cowpox so as to render the subject immune to smallpox., to inoculate with the modified virus of any of various other diseases,...
  • Vaccination

    the act or practice of vaccinating; inoculation with vaccine., noun, inoculation , shot *
  • Vaccinator

    a person who vaccinates., an instrument used in vaccination.
  • Vaccine

    any preparation used as a preventive inoculation to confer immunity against a specific disease, usually employing an innocuous form of the disease agent,...
  • Vaccinia

    a variant of the cowpox virus that became established in vaccines derived from cowpox-inoculated humans., pathology . an acute infection caused by inoculation...
  • Vacillant

    wavering; hesitant; indecisive; vacillating., adjective, halting , indecisive , irresolute , pendulous , shilly-shally , tentative , timid , vacillatory
  • Vacillate

    to waver in mind or opinion; be indecisive or irresolute, to sway unsteadily; waver; totter; stagger., to oscillate or fluctuate., verb, verb, his tendency...
  • Vacillating

    not resolute; wavering; indecisive; hesitating, oscillating; swaying; fluctuating, adjective, an ineffectual , vacillating person ., a vacillating indicator...
  • Vacillation

    an act or instance of vacillating., a state of indecision or irresolution., unsteady movement; fluctuation., noun, hesitancy , indecision , indecisiveness...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Mammals I

441 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.188 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

School Verbs

290 lượt xem

The Human Body

1.583 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Simple Animals

158 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/22 04:22:17
    cho em hỏi
    + The sample pacing là gì ạ?
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
Loading...
Top