Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vacuum

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a space entirely devoid of matter.
an enclosed space from which matter, esp. air, has been partially removed so that the matter or gas remaining in the space exerts less pressure than the atmosphere ( opposed to plenum ).
the state or degree of exhaustion in such an enclosed space.
a space not filled or occupied; emptiness; void
The loss left a vacuum in his heart.
a vacuum cleaner or sweeper.
Physics . a state of lowest energy in a quantum field theory.

Adjective

of, pertaining to, employing, or producing a vacuum.
(of a hollow container) partly exhausted of gas or air.
pertaining to a device or process that makes use of a vacuum to accomplish a desired task.
noting or pertaining to canning or packaging in which air is removed from the container to prevent deterioration of the contents.

Verb (used with object)

to use a vacuum cleaner on; clean with a vacuum cleaner
to vacuum rugs.
to treat with any vacuum device, as a vacuum drier.

Verb (used without object)

to use a vacuum cleaner
to vacuum in the dining room.

Antonyms

noun
fullness

Synonyms

noun
exhaustion , free space , gap , nothingness , rarefaction , space , vacuity , void , vacancy , barrenness , emptiness , blankness , desolation , hollowness , cavity

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Vac

    vacuum cleaner.
  • to clean with a vacuum cleaner.
  • a glass vessel, used in cupping, in which a partial vacuum is created, as by heat.
  • to free from gas., electronics . to complete the evacuation of gases in (a vacuum tube).
  • a vacuum tube containing a gas that is ionized by the electrons, giving a visible glow.
  • characterized by a partial vacuum behind the point of closure., an implosive stop.
  • a vacuum tube containing four electrodes, usually a plate, two grids, and a cathode.
  • a vacuum tube containing three elements, usually anode, cathode, and control grid.
  • an electrical appliance for cleaning carpets, floors, etc., by suction., noun, hoover , vacuum sweeper
  • flask with double walls separated by vacuum; used to maintain substances at high or low temperatures

Xem tiếp các từ khác

  • Vacuum bottle

    a bottle or flask having a vacuum liner that prevents the escape of heat from hot contents, usually liquids, or the entrance of heat into cold contents;...
  • Vacuum cleaner

    an electrical appliance for cleaning carpets, floors, etc., by suction., noun, hoover , vacuum sweeper
  • Vacuum flask

    flask with double walls separated by vacuum; used to maintain substances at high or low temperatures
  • Vacuum gauge

    a device for measuring pressures below atmospheric pressure in the receiver of an air pump, in steam condensers, and the like.
  • Vacuum pump

    a pump or device by which a partial vacuum can be produced.
  • Vacuum tube

    also called, especially british , vacuum valve. an electron tube from which almost all air or gas has been evacuated, a sealed glass tube with electrodes...
  • Vagabond

    wandering from place to place without any settled home; nomadic, leading an unsettled or carefree life., disreputable; worthless; shiftless., of, pertaining...
  • Vagabondage

    the state or condition of being a vagabond; idle wandering., vagabonds collectively.
  • Vagabondism

    the state or condition of being a vagabond; idle wandering., vagabonds collectively.
  • Vagarious

    characterized by vagaries; erratic; capricious, roving; wandering, a vagarious foreign policy ., vagarious artists .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top