Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vagrancy

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -cies.

the state or condition of being a vagrant
an arrest for vagrancy.
the conduct of a vagrant.
mental wandering; reverie.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the state or condition of being a vagrant, the conduct of a vagrant., mental wandering; reverie., an arrest for vagrancy .

Xem tiếp các từ khác

  • Vagrant

    a person who wanders about idly and has no permanent home or employment; vagabond; tramp., law . an idle person without visible means of support, as a...
  • Vague

    not clearly or explicitly stated or expressed, indefinite or indistinct in nature or character, as ideas or feelings, not clear or distinct to the sight...
  • Vaguely

    not clearly or explicitly stated or expressed, indefinite or indistinct in nature or character, as ideas or feelings, not clear or distinct to the sight...
  • Vagueness

    not clearly or explicitly stated or expressed, indefinite or indistinct in nature or character, as ideas or feelings, not clear or distinct to the sight...
  • Vain

    excessively proud of or concerned about one's own appearance, qualities, achievements, etc.; conceited, proceeding from or showing personal vanity, ineffectual...
  • Vainglorious

    filled with or given to vainglory, characterized by, showing, or proceeding from vainglory, adjective, a vainglorious actor ., a vainglorious estimate...
  • Vaingloriousness

    filled with or given to vainglory, characterized by, showing, or proceeding from vainglory, a vainglorious actor ., a vainglorious estimate of one 's ability...
  • Vainglory

    excessive elation or pride over one's own achievements, abilities, etc.; boastful vanity., empty pomp or show., noun, arrogance , big-headedness , boastfulness...
  • Vainly

    excessively proud of or concerned about one's own appearance, qualities, achievements, etc.; conceited, proceeding from or showing personal vanity, ineffectual...
  • Vainness

    excessively proud of or concerned about one's own appearance, qualities, achievements, etc.; conceited, proceeding from or showing personal vanity, ineffectual...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top