Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vainglorious

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

filled with or given to vainglory
a vainglorious actor.
characterized by, showing, or proceeding from vainglory
a vainglorious estimate of one's ability.

Synonyms

adjective
arrogant , blowing one’s own horn , boasting , bragging , cavalier , cocky * , conceited , egotistic , egotistical , haughty , high-and-mighty * , high-handed * , huffy * , overbearing , pompous , presumptuous , pretentious , puffed up , self-important , snobbish , snooty * , strutting , stuck-up * , swaggering , vain , egoistic , egoistical , narcissistic , assuming , boastful , cocky , insolent , overweening , proud

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • with or given to vainglory, characterized by, showing, or proceeding from vainglory, a vainglorious actor ., a vainglorious estimate of one 's ability .
  • with or given to vainglory, characterized by, showing, or proceeding from vainglory, adjective, a vainglorious actor ., a vainglorious estimate of one 's ability ., arrogant , blowing one’s own horn , boasting , bragging , cavalier , cocky *...
  • vainglorious
  • to the well-being of others; selfish., adjective, conceited , egoistic , egoistical , narcissistic , vain , vainglorious , egocentric...

Xem tiếp các từ khác

  • Vaingloriousness

    filled with or given to vainglory, characterized by, showing, or proceeding from vainglory, a vainglorious actor ., a vainglorious estimate of one 's ability...
  • Vainglory

    excessive elation or pride over one's own achievements, abilities, etc.; boastful vanity., empty pomp or show., noun, arrogance , big-headedness , boastfulness...
  • Vainly

    excessively proud of or concerned about one's own appearance, qualities, achievements, etc.; conceited, proceeding from or showing personal vanity, ineffectual...
  • Vainness

    excessively proud of or concerned about one's own appearance, qualities, achievements, etc.; conceited, proceeding from or showing personal vanity, ineffectual...
  • Valance

    a short curtain or piece of drapery that is hung from the edge of a canopy, from the frame of a bed, etc., a short ornamental piece of drapery placed across...
  • Valanced

    a short curtain or piece of drapery that is hung from the edge of a canopy, from the frame of a bed, etc., a short ornamental piece of drapery placed across...
  • Vale

    a valley., the world, or mortal or earthly life, noun, this vale of tears ., adieu , dale , dell , dingle , farewell , glen , valley
  • Valediction

    an act of bidding farewell or taking leave., an utterance, oration, or the like, given in bidding farewell or taking leave; valedictory., noun, adieu ,...
  • Valedictorian

    a student, usually the one ranking highest academically in a school graduating class, who delivers the valedictory at the commencement exercises.
  • Valedictory

    bidding good-bye; saying farewell, of or pertaining to an occasion of leave-taking, an address or oration delivered at the commencement exercises of a...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top