Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Valency

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -cies. Chemistry .

valence.

Noun

the phenomenon of forming chemical bonds
(biology) a relative capacity to unite or react or interact as with antigens or a biological substrate[syn: valence ]
(chemistry) a property of atoms or radicals; their combining power given in terms of the number of hydrogen atoms (or the equivalent)[syn: valence ]

Các từ tiếp theo

  • Valerian

    any plant of the genus valeriana, as the common valerian v. officinalis, having small, fragrant flowers of white, lavender, or pink and a root that is...
  • Valerianic

    pertaining to or derived from valerian.
  • Valeric

    pertaining to or derived from valerian.
  • Valet

    a male servant who attends to the personal needs of his employer, as by taking care of clothing or the like; manservant., a man who is employed for cleaning...
  • Valetudinarian

    an invalid., a person who is excessively concerned about his or her poor health or ailments., in poor health; sickly; invalid., excessively concerned about...
  • Valetudinarianism

    the state, condition, or habits of a valetudinarian.
  • Valiance

    valiant nature or quality; valor; bravery; courage., noun, braveness , bravery , courageousness , dauntlessness , doughtiness , fearlessness , fortitude...
  • Valiancy

    valiant nature or quality; valor; bravery; courage., noun, braveness , bravery , courageousness , dauntlessness , doughtiness , fearlessness , fortitude...
  • Valiant

    boldly courageous; brave; stout-hearted, marked by or showing bravery or valor; heroic, worthy; excellent., adjective, adjective, a valiant soldier .,...
  • Valiantness

    boldly courageous; brave; stout-hearted, marked by or showing bravery or valor; heroic, worthy; excellent., noun, a valiant soldier ., to make a valiant...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/22 04:22:17
    cho em hỏi
    + The sample pacing là gì ạ?
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
Loading...
Top