Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Validation

Xem thêm các từ khác

  • Validity

    the state or quality of being valid, legal soundness or force., noun, noun, to question the validity of the argument ., invalidity, authority , cogency...
  • Valise

    a small piece of luggage that can be carried by hand, used to hold clothing, toilet articles, etc.; suitcase; traveling bag., noun, bag , baggage , grip...
  • Valley

    an elongated depression between uplands, hills, or mountains, esp. one following the course of a stream., an extensive, more or less flat, and relatively...
  • Valor

    boldness or determination in facing great danger, esp. in battle; heroic courage; bravery, noun, noun, a medal for valor ., cowardice, backbone * , boldness...
  • Valorization

    to provide for the maintaining of the value or price of (a commercial commodity) by a government's purchasing the commodity at the fixed price or by its...
  • Valorize

    to provide for the maintaining of the value or price of (a commercial commodity) by a government's purchasing the commodity at the fixed price or by its...
  • Valorous

    having valor; courageous; valiant; brave., characterized by valor, adjective, valorous deeds ., adventuresome , adventurous , bold , brave , chivalrous...
  • Valour

    boldness or determination in facing great danger, esp. in battle; heroic courage; bravery, a medal for valor .
  • Valuable

    having considerable monetary worth; costing or bringing a high price, having qualities worthy of respect, admiration, or esteem, of considerable use, service,...
  • Valuables

    having considerable monetary worth; costing or bringing a high price, having qualities worthy of respect, admiration, or esteem, of considerable use, service,...
  • Valuate

    to set a value on; appraise., verb, appraise , assay , assess , calculate , evaluate , gauge , judge , rate , size up , value
  • Valuation

    the act of estimating or setting the value of something; appraisal., an estimated value or worth., the awareness or acknowledgment of the quality, nature,...
  • Valuator

    to set a value on; appraise.
  • Value

    relative worth, merit, or importance, monetary or material worth, as in commerce or trade, the worth of something in terms of the amount of other things...
  • Valued

    highly regarded or esteemed, estimated; appraised, having value of a specified kind, adjective, a valued friend ., jewels valued at, a triple -valued offer...
  • Valueless

    without worth or value; worthless, adjective, valueless stocks ; a valueless promise ., drossy , good-for-nothing , inutile , no-good
  • Valuer

    british . an appraiser., a person who values.
  • Valvar

    valvular.
  • Valvate

    furnished with or opening by a valve or valves., serving as or resembling a valve., botany ., opening by valves, as certain capsules and anthers., meeting...
  • Valve

    any device for halting or controlling the flow of a liquid, gas, or other material through a passage, pipe, inlet, outlet, etc., a hinged lid or other...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top