Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Valley

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -leys.

an elongated depression between uplands, hills, or mountains, esp. one following the course of a stream.
an extensive, more or less flat, and relatively low region drained by a great river system.
any depression or hollow resembling a valley.
a low point or interval in any process, representation, or situation.
any place, period, or situation that is filled with fear, gloom, foreboding, or the like
the valley of despair.
Architecture . a depression or angle formed by the meeting of two inclined sides of a roof.
the lower phase of a horizontal wave motion.

Synonyms

noun
basin , bottom , canyon , channel , coulee , dale , dell , depression , dingle , glen , gorge , lowland , notch , plain , swale , trough , vale , chasm , cirque , clough , combe , cove , divide , gulch , gully , hollow , ravine , rill , strath

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a wide valley.
  • a valley, esp. a broad valley., noun, dell , dene , dingle , glen , ravine , spout , trough , vale , valley
  • a small, usually wooded valley; vale., noun, dale , dingle , glade , glen , vale , valley
  • a small, narrow, secluded valley., noun, canyon , combe , dale , dell , glade , gorge , vale , valley
  • sometimes placed in family convallariaceae, lily of the valley
  • a valley., the world, or mortal or earthly life, noun, this vale of tears ., adieu , dale , dell , dingle , farewell , glen , valley
  • a narrow valley or deep hollow, esp. one enclosed on all but one side.
  • a person living in a dale or valley, esp. in the northern counties of england.
  • an open space in a forest., noun, dale , meadow , valley , clearing
  • a stretch of alluvial land forming part of a river valley; bottom land.

Xem tiếp các từ khác

  • Valor

    boldness or determination in facing great danger, esp. in battle; heroic courage; bravery, noun, noun, a medal for valor ., cowardice, backbone * , boldness...
  • Valorization

    to provide for the maintaining of the value or price of (a commercial commodity) by a government's purchasing the commodity at the fixed price or by its...
  • Valorize

    to provide for the maintaining of the value or price of (a commercial commodity) by a government's purchasing the commodity at the fixed price or by its...
  • Valorous

    having valor; courageous; valiant; brave., characterized by valor, adjective, valorous deeds ., adventuresome , adventurous , bold , brave , chivalrous...
  • Valour

    boldness or determination in facing great danger, esp. in battle; heroic courage; bravery, a medal for valor .
  • Valuable

    having considerable monetary worth; costing or bringing a high price, having qualities worthy of respect, admiration, or esteem, of considerable use, service,...
  • Valuables

    having considerable monetary worth; costing or bringing a high price, having qualities worthy of respect, admiration, or esteem, of considerable use, service,...
  • Valuate

    to set a value on; appraise., verb, appraise , assay , assess , calculate , evaluate , gauge , judge , rate , size up , value
  • Valuation

    the act of estimating or setting the value of something; appraisal., an estimated value or worth., the awareness or acknowledgment of the quality, nature,...
  • Valuator

    to set a value on; appraise.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.504 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top