Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Valvate

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

furnished with or opening by a valve or valves.
serving as or resembling a valve.
Botany .
opening by valves, as certain capsules and anthers.
meeting without overlapping, as the parts of certain buds.
composed of or characterized by such parts.

Các từ tiếp theo

  • Valve

    any device for halting or controlling the flow of a liquid, gas, or other material through a passage, pipe, inlet, outlet, etc., a hinged lid or other...
  • Valved

    having or furnished with valves, a valved trumpet .
  • Valveless

    any device for halting or controlling the flow of a liquid, gas, or other material through a passage, pipe, inlet, outlet, etc., a hinged lid or other...
  • Valvular

    having the form or function of a valve., operating by a valve or valves., of or pertaining to a valve or valves, esp. of the heart.
  • Valvule

    a small valve or a part resembling a valve.
  • Vamoose

    to leave hurriedly or quickly; decamp., to leave hurriedly or quickly from; decamp from., verb, bolt , get out , begone , decamp , depart , hightail ,...
  • Vamose

    vamoose.
  • Vamp

    the portion of a shoe or boot upper that covers the instep and toes., something patched up or pieced together., jazz . an accompaniment, usually improvised,...
  • Vamper

    the portion of a shoe or boot upper that covers the instep and toes., something patched up or pieced together., jazz . an accompaniment, usually improvised,...
  • Vampire

    a preternatural being, commonly believed to be a reanimated corpse, that is said to suck the blood of sleeping persons at night., (in eastern european...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top