Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Valve

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

any device for halting or controlling the flow of a liquid, gas, or other material through a passage, pipe, inlet, outlet, etc.
a hinged lid or other movable part that closes or modifies the passage in such a device.
Anatomy . a membranous fold or other structure that controls the flow of a fluid, as one that permits blood to flow in one direction only.
(in musical wind instruments of the trumpet class) a device for changing the length of the air column to alter the pitch of a tone.
Zoology .
one of the two or more separable pieces composing certain shells.
either half of the silicified shell of a diatom.
Botany .
one of the segments into which a capsule dehisces.
a flap or lidlike part of certain anthers.
Electronics (chiefly British ) . vacuum tube ( def. 1 ) .
Archaic . one of the leaves of a double or folding door.

Verb (used with object)

to provide with a means of controlling the flow of liquid, gas, etc., by inserting a valve.

Synonyms

noun
cock , faucet , flap , gate , hydrant , lid , pipe , plug , shutoff , spigot , stopper , tap , outlet , regulator

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a small valve or a part resembling a valve.
  • having the form or function of a valve., operating by a valve or valves., of or pertaining to a valve or valves, esp. of the heart.
  • machinery . a special type of valve for controlling the flow of air.
  • a valve for throttling the working fluid of an engine, refrigerator, etc.
  • furnished with or opening by a valve or valves., serving as or resembling a valve
  • not
  • of or resembling a miter., anatomy . of, pertaining to, or situated near the mitral valve of the heart.
  • abnormal narrowing of the mitral valve
  • a valve that slides without lifting to open or close an aperture, as the valves of the ports in the cylinders of certain steam engines.
  • , tricuspidal. having three cusps or points, as a tooth. compare bicuspid ., anatomy . of, pertaining to, or affecting the tricuspid valve., anatomy . a tricuspid part, as a tooth.

Xem tiếp các từ khác

  • Valved

    having or furnished with valves, a valved trumpet .
  • Valveless

    any device for halting or controlling the flow of a liquid, gas, or other material through a passage, pipe, inlet, outlet, etc., a hinged lid or other...
  • Valvular

    having the form or function of a valve., operating by a valve or valves., of or pertaining to a valve or valves, esp. of the heart.
  • Valvule

    a small valve or a part resembling a valve.
  • Vamoose

    to leave hurriedly or quickly; decamp., to leave hurriedly or quickly from; decamp from., verb, bolt , get out , begone , decamp , depart , hightail ,...
  • Vamose

    vamoose.
  • Vamp

    the portion of a shoe or boot upper that covers the instep and toes., something patched up or pieced together., jazz . an accompaniment, usually improvised,...
  • Vamper

    the portion of a shoe or boot upper that covers the instep and toes., something patched up or pieced together., jazz . an accompaniment, usually improvised,...
  • Vampire

    a preternatural being, commonly believed to be a reanimated corpse, that is said to suck the blood of sleeping persons at night., (in eastern european...
  • Vampirism

    belief in the existence of vampires., the acts or practices of vampires., unscrupulous exploitation, ruin, or degradation of others.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top