Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Vampire

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a preternatural being, commonly believed to be a reanimated corpse, that is said to suck the blood of sleeping persons at night.
(in Eastern European folklore) a corpse, animated by an undeparted soul or demon, that periodically leaves the grave and disturbs the living, until it is exhumed and impaled or burned.
a person who preys ruthlessly upon others; extortionist.
a woman who unscrupulously exploits, ruins, or degrades the men she seduces.
an actress noted for her roles as an unscrupulous seductress
the vampires of the silent movies.

Synonyms

noun
archfiend , beast , devil , ghoul , monster , ogre , tiger , bat , blackmailer , bloodsucker , dracula , extortioner , extortionist , lamia , sorceress , succubus , witch

Các từ tiếp theo

  • Vampirism

    belief in the existence of vampires., the acts or practices of vampires., unscrupulous exploitation, ruin, or degradation of others.
  • Van

    the foremost or front division of an army, a fleet, or any group leading an advance or in position to lead an advance., those who are in the forefront...
  • Vanadate

    a salt or ester of a vanadic acid.
  • Vanadium

    a rare element occurring in certain minerals and obtained as a light-gray powder with a silvery luster or as a ductile metal: used as an ingredient of...
  • Vandal

    ( initial capital letter ) a member of a germanic people who in the 5th century a.d. ravaged gaul and spain, settled in africa, and in a.d. 455 sacked...
  • Vandalism

    deliberately mischievous or malicious destruction or damage of property, the conduct or spirit characteristic of the vandals., willful or ignorant destruction...
  • Vandalize

    to destroy or deface by vandalism, verb, someone vandalized the museum during the night ., annihilate , damage , deface , demolish , despoil , disfigure...
  • Vandyke

    sir anthony. van dyck, sir anthony., vandyke beard., vandyke collar., printing . a proof having white lines on a brown ground or vice versa, made from...
  • Vandyke brown

    a medium brown color., any of several dark-brown pigments consisting of iron oxide mixed with lampblack or similar materials.
  • Vane

    weather vane., a blade, plate, sail, etc., in the wheel of a windmill, to be moved by the air., any of a number of blades or plates attached radially to...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.415 lượt xem

The Space Program

201 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

The Living room

1.307 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem

The Universe

148 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/22 04:22:17
    cho em hỏi
    + The sample pacing là gì ạ?
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
Loading...
Top