Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Vandalism

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

deliberately mischievous or malicious destruction or damage of property
vandalism of public buildings.
the conduct or spirit characteristic of the Vandals.
willful or ignorant destruction of artistic or literary treasures.
a vandalic act.

Synonyms

noun
defacing , grafitti , mischief , ravaging , ruin , sacking , smashing , trashing , wreckage , wrecking

Các từ tiếp theo

  • Vandalize

    to destroy or deface by vandalism, verb, someone vandalized the museum during the night ., annihilate , damage , deface , demolish , despoil , disfigure...
  • Vandyke

    sir anthony. van dyck, sir anthony., vandyke beard., vandyke collar., printing . a proof having white lines on a brown ground or vice versa, made from...
  • Vandyke brown

    a medium brown color., any of several dark-brown pigments consisting of iron oxide mixed with lampblack or similar materials.
  • Vane

    weather vane., a blade, plate, sail, etc., in the wheel of a windmill, to be moved by the air., any of a number of blades or plates attached radially to...
  • Vanguard

    the foremost division or the front part of an army; advance guard; van., the forefront in any movement, field, activity, or the like., the leaders of any...
  • Vanilla

    any tropical, climbing orchid of the genus vanilla, esp. v. planifolia, bearing podlike fruit yielding an extract used in flavoring food, in perfumery,...
  • Vanillin

    a white, crystalline, water-soluble, alcohol-soluble solid, c 8 h 8 o 3 , obtained by extraction from the vanilla bean or prepared synthetically, used...
  • Vanish

    to disappear from sight, esp. quickly; become invisible, to go away, esp. furtively or mysteriously; disappear by quick departure, to disappear by ceasing...
  • Vanishing

    a sudden or mysterious disappearance, a sudden disappearance from sight, adjective, noun, verb, diaphanous , disappearing , ephemeral , ethereal , evanescence...
  • Vanishing cream

    a cosmetic similar to cold cream but less oily, applied usually to the face and neck as a base, night cream, or moisturizer., a cream used cosmetically...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Birds

357 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

Bikes

726 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Everyday Clothes

1.364 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top