Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vane

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

weather vane.
a blade, plate, sail, etc., in the wheel of a windmill, to be moved by the air.
any of a number of blades or plates attached radially to a rotating drum or cylinder, as in a turbine or pump, that move or are moved by a fluid, as steam, water, hot gases, or air.
a person who is readily changeable or fickle.
Aerospace .
any fixed or movable plane surface on the outside of a rocket providing directional control while the rocket is within the atmosphere.
a similar plane surface located in the exhaust jet of a reaction engine, providing directional control while the engine is firing.
Ornithology . the web of a feather.
Navigation, Surveying . either of two fixed projections for sighting an alidade or the like.
Archery . feather ( def. 5 ) .

Synonyms

noun
fan , feather , weathercock

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a play (1923) by sutton vane., headed in an outward direction, as toward foreign ports, we passed an outward -bound ship as we came into the harbor .
  • weather vane., a blade, plate, sail, etc., in the wheel of a windmill, to be

Xem tiếp các từ khác

  • Vanguard

    the foremost division or the front part of an army; advance guard; van., the forefront in any movement, field, activity, or the like., the leaders of any...
  • Vanilla

    any tropical, climbing orchid of the genus vanilla, esp. v. planifolia, bearing podlike fruit yielding an extract used in flavoring food, in perfumery,...
  • Vanillin

    a white, crystalline, water-soluble, alcohol-soluble solid, c 8 h 8 o 3 , obtained by extraction from the vanilla bean or prepared synthetically, used...
  • Vanish

    to disappear from sight, esp. quickly; become invisible, to go away, esp. furtively or mysteriously; disappear by quick departure, to disappear by ceasing...
  • Vanishing

    a sudden or mysterious disappearance, a sudden disappearance from sight, adjective, noun, verb, diaphanous , disappearing , ephemeral , ethereal , evanescence...
  • Vanishing cream

    a cosmetic similar to cold cream but less oily, applied usually to the face and neck as a base, night cream, or moisturizer., a cream used cosmetically...
  • Vanishing point

    a point of disappearance, cessation, or extinction, (in the study of perspective in art) that point toward which receding parallel lines appear to converge.,...
  • Vanishment

    to disappear from sight, esp. quickly; become invisible, to go away, esp. furtively or mysteriously; disappear by quick departure, to disappear by ceasing...
  • Vanity

    excessive pride in one's appearance, qualities, abilities, achievements, etc.; character or quality of being vain; conceit, an instance or display of this...
  • Vanity box

    a small luggage bag or case for holding cosmetics or toiletries.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Workshop

1.835 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Restaurant Verbs

1.399 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Construction

2.674 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top