Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Variant

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

tending to change or alter; exhibiting variety or diversity; varying
variant shades of color.
not agreeing or conforming; differing, esp. from something of the same general kind.
not definitive, as a version of part of a text; different; alternative
a variant reading.
not universally accepted.

Noun

a person or thing that varies.
a different spelling, pronunciation, or form of the same word
Vehemency is a variant of vehemence.

Antonyms

adjective
agreeing , same , similar
noun
base , root

Synonyms

adjective
alternative , derived , differing , divergent , exceptional , modified , various , varying , disparate , dissimilar , diverse , unlike , alterable , fluid , inconstant , mutable , uncertain , unsettled , unstable , unsteady , variable
noun
alternative , branch , development , exception , irregularity , modification , result , spinoff , variation , version , variety

Các từ tiếp theo

  • Variation

    the act, process, or accident of varying in condition, character, or degree, an instance of this, amount, rate, extent, or degree of change, a different...
  • Varicella

    chickenpox.
  • Varices

    pl. of varix., also called varicosity. pathology . a permanent abnormal dilation and lengthening of a vein, usually accompanied by some tortuosity; a varicose...
  • Varicolored

    having various colors; variegated; motley, adjective, a varicolored print ., motley , multicolored , polychromatic , polychrome , polychromic , polychromous...
  • Varicose

    abnormally or unusually enlarged or swollen, pertaining to or affected with varices, which often affect the superficial portions of the lower limbs., a...
  • Varicosity

    the state or condition of being varicose., varix ( def. 1 ) .
  • Varied

    characterized by or exhibiting variety; various; diverse; diversified, changed; altered, having several different colors; variegated., adjective, adjective,...
  • Variegate

    to make varied in appearance, as by adding different colors., to give variety to; diversify., verb, striate , stripe
  • Variegated

    varied in appearance or color; marked with patches or spots of different colors., varied; diversified; diverse., adjective, assorted , changeable , checkered...
  • Variegation

    an act of variegating., the state or condition of being variegated; varied coloration., noun, diverseness , diversification , diversity , heterogeneity...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top