Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Variety

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the state of being varied or diversified
to give variety to a diet.
difference; discrepancy.
a number of different types of things, esp. ones in the same general category
a large variety of fruits.
a kind or sort.
a different form, condition, or phase of something
varieties of pastry; a variety of economic reforms.
a category within a species, based on some hereditary difference.
a type of animal or plant produced by artificial selection.
Philately . a stamp differing from others of the same issue through an accident other than an error of an artist or printer. Compare error ( def. 8 ) , freak 1 ( def. 5 ) .
Also called variety show. entertainment of mixed character, consisting of a number of individual performances or acts, as of singing, dancing, or skits. Compare vaudeville ( def. 1 ) .

Adjective

of, pertaining to, or characteristic of a variety
a variety performer.

Antonyms

noun
uniformity

Synonyms

noun
array , assortment , change , collection , combo , conglomeration , cross section , departure , discrepancy , disparateness , divergency , diversification , diversity , fluctuation , heterogeneity , incongruity , intermixture , many-sidedness , medley , mlange , miscellany , mishmash , mixed bag * , mixture , modification , multifariousness , multiplicity , potpourri , range , shift , soup , stew , variance , variation , brand , breed , category , character , class , classification , description , division , family , genus , grade , ilk , kidney , kind , make , nature , order , quality , race , rank , species , strain , stripe , tribe , diverseness , heterogeneousness , miscellaneousness , multiformity , variegation , variousness , gallimaufry , hodgepodge , jumble , mixed bag , olio , patchwork , salmagundi , cast , feather , lot , manner , mold , sort , stamp , type , variant , version , subdivision

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a variety of dinocerate
  • a rose-red variety of spinel.
  • a leek-green cryptocrystalline variety of chalcedony.
  • a sweet variety of apple., archaic . sweetheart.
  • a fine variety of asbestos, with delicate, flexible filaments.
  • a red or reddish variety of chalcedony, used in jewelry.
  • a microcrystalline, translucent variety of quartz, often milky or grayish.
  • a green transparent variety of olivine, used as a gem.
  • a yellow or orange variety of ruby spinel
  • a large number or variety, the state of being multiplex or manifold; manifold variety., noun, a multiplicity of errors ., diverseness , diversification , diversity , heterogeneity , heterogeneousness , miscellaneousness , multifariousness , multiformity...

Xem tiếp các từ khác

  • Variety show

    the state of being varied or diversified, difference; discrepancy., a number of different types of things, esp. ones in the same general category, a kind...
  • Variform

    varied in form; having various forms.
  • Variola

    smallpox.
  • Variolar

    of or pertaining to smallpox., affected with smallpox., having pits like those left by smallpox.
  • Variolate

    resembling smallpox, as a lesion.
  • Variolation

    the obsolete process of inoculating a susceptible person with material taken from a vesicle of a person who has smallpox
  • Variole

    a shallow pit or depression like the mark left by a smallpox pustule; foveola., a light-colored spherule, common in some igneous rocks, that gives a pockmarked...
  • Varioloid

    resembling smallpox., of or pertaining to a mild case of smallpox., a mild smallpox, esp. as occurring in persons who were vaccinated or previously had...
  • Variolous

    of or pertaining to smallpox., affected with smallpox., having pits like those left by smallpox.
  • Variometer

    electricity . an instrument for measuring inductance, consisting essentially of an inductor with two or more coils whose relative position may be changed...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.290 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
  • 31/05/21 04:31:56
    Filles de noces là gì?
    • Sáu que Tre
      1 · 04/06/21 09:19:18
Loading...
Top