Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Variolous

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

of or pertaining to smallpox.
affected with smallpox.
having pits like those left by smallpox.

Xem thêm các từ khác

  • Variometer

    electricity . an instrument for measuring inductance, consisting essentially of an inductor with two or more coils whose relative position may be changed...
  • Variorum

    containing different versions of the text by various editors, containing many notes and commentaries by a number of scholars or critics, a variorum edition...
  • Various

    of different kinds, as two or more things; differing one from another, marked by or exhibiting variety or diversity, presenting or having many different...
  • Variousness

    of different kinds, as two or more things; differing one from another, marked by or exhibiting variety or diversity, presenting or having many different...
  • Varix

    also called varicosity. pathology . a permanent abnormal dilation and lengthening of a vein, usually accompanied by some tortuosity; a varicose vein.,...
  • Varlet

    a knavish person; rascal., noun, an attendant or servant., a page who serves a knight., attendant , blackguard , footman , helper , knave , page , rascal...
  • Varmint

    chiefly southern and south midland u.s., a despicable, obnoxious, or annoying person., vermin., an objectionable or undesirable animal, usually predatory,...
  • Varnish

    a preparation consisting of resinous matter, as copal or lac, dissolved in an oil (oil varnish) or in alcohol (spirit varnish) or other volatile liquid....
  • Varnisher

    a preparation consisting of resinous matter, as copal or lac, dissolved in an oil (oil varnish) or in alcohol (spirit varnish) or other volatile liquid....
  • Varsity

    any first-string team, esp. in sports, that represents a school, college, university, or the like, chiefly british informal . university., of or pertaining...
  • Vary

    to change or alter, as in form, appearance, character, or substance, to cause to be different from something else, to avoid or relieve from uniformity...
  • Varying

    to change or alter, as in form, appearance, character, or substance, to cause to be different from something else, to avoid or relieve from uniformity...
  • Vas

    a vessel or duct.
  • Vasa

    a vessel or duct.
  • Vascula

    a kind of case or box used by botanists for carrying specimens as they are collected.
  • Vascular

    pertaining to, composed of, or provided with vessels or ducts that convey fluids, as blood, lymph, or sap.
  • Vascularity

    pertaining to, composed of, or provided with vessels or ducts that convey fluids, as blood, lymph, or sap.
  • Vasculum

    a kind of case or box used by botanists for carrying specimens as they are collected.
  • Vase

    a vessel, as of glass, porcelain, earthenware, or metal, usually higher than it is wide, used chiefly to hold cut flowers or for decoration., noun, amphora...
  • Vaseline

    a trademarked brand of petroleum jelly
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top