Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Varlet

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun Archaic .

a knavish person; rascal.
an attendant or servant.
a page who serves a knight.

Synonyms

noun
attendant , blackguard , footman , helper , knave , page , rascal , scoundrel , servant , vassal

Các từ tiếp theo

  • Varmint

    chiefly southern and south midland u.s., a despicable, obnoxious, or annoying person., vermin., an objectionable or undesirable animal, usually predatory,...
  • Varnish

    a preparation consisting of resinous matter, as copal or lac, dissolved in an oil (oil varnish) or in alcohol (spirit varnish) or other volatile liquid....
  • Varnisher

    a preparation consisting of resinous matter, as copal or lac, dissolved in an oil (oil varnish) or in alcohol (spirit varnish) or other volatile liquid....
  • Varsity

    any first-string team, esp. in sports, that represents a school, college, university, or the like, chiefly british informal . university., of or pertaining...
  • Vary

    to change or alter, as in form, appearance, character, or substance, to cause to be different from something else, to avoid or relieve from uniformity...
  • Varying

    to change or alter, as in form, appearance, character, or substance, to cause to be different from something else, to avoid or relieve from uniformity...
  • Vas

    a vessel or duct.
  • Vasa

    a vessel or duct.
  • Vascula

    a kind of case or box used by botanists for carrying specimens as they are collected.
  • Vascular

    pertaining to, composed of, or provided with vessels or ducts that convey fluids, as blood, lymph, or sap.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top