Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Các từ tiếp theo

  • Vaticinate

    to prophesy., verb, augur , divine , foretell , soothsay
  • Vaticination

    an act of prophesying., a prophesy., noun, divination , oracle , soothsaying , vision
  • Vaticinator

    to prophesy., noun, augur , auspex , diviner , foreteller , haruspex , prophesier , prophetess , seer , sibyl , soothsayer
  • Vaudeville

    theatrical entertainment consisting of a number of individual performances, acts, or mixed numbers, as by comedians, singers, dancers, acrobats, and magicians....
  • Vault

    an arched structure, usually made of stones, concrete, or bricks, forming a ceiling or roof over a hall, room, sewer, or other wholly or partially enclosed...
  • Vaulted

    constructed or covered with a vault, as a building or chamber., provided with a vault., resembling a vault, the vaulted sky .
  • Vaulter

    to leap or spring, as to or from a position or over something, to leap with the hands supported by something, as by a horizontal pole., gymnastics . to...
  • Vaulting

    the act or process of constructing vaults., the structure forming a vault., a vault, vaulted ceiling, etc., or such structures collectively.
  • Vaulting horse

    a padded, somewhat cylindrical floor-supported apparatus, braced horizontally at an adjustable height, used for hand support and pushing off in vaulting.
  • Vaunt

    to speak vaingloriously of; boast of, to speak boastfully; brag., a boastful action or utterance., verb, noun, to vaunt one 's achievements ., brag , crow...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.505 lượt xem

The Family

1.411 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Vegetables

1.297 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top