Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Vaudeville

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

theatrical entertainment consisting of a number of individual performances, acts, or mixed numbers, as by comedians, singers, dancers, acrobats, and magicians. Compare variety ( def. 9 ) .
a theatrical piece of light or amusing character, interspersed with songs and dances.
a satirical cabaret song.

Synonyms

noun
burlesque , entertainment , revue , show , skit , theater

Các từ tiếp theo

  • Vault

    an arched structure, usually made of stones, concrete, or bricks, forming a ceiling or roof over a hall, room, sewer, or other wholly or partially enclosed...
  • Vaulted

    constructed or covered with a vault, as a building or chamber., provided with a vault., resembling a vault, the vaulted sky .
  • Vaulter

    to leap or spring, as to or from a position or over something, to leap with the hands supported by something, as by a horizontal pole., gymnastics . to...
  • Vaulting

    the act or process of constructing vaults., the structure forming a vault., a vault, vaulted ceiling, etc., or such structures collectively.
  • Vaulting horse

    a padded, somewhat cylindrical floor-supported apparatus, braced horizontally at an adjustable height, used for hand support and pushing off in vaulting.
  • Vaunt

    to speak vaingloriously of; boast of, to speak boastfully; brag., a boastful action or utterance., verb, noun, to vaunt one 's achievements ., brag , crow...
  • Vaunter

    to speak vaingloriously of; boast of, to speak boastfully; brag., a boastful action or utterance., noun, to vaunt one 's achievements ., boaster , brag...
  • Vaunting

    having a boastfully proud disposition, marked by boastful pride, a vaunting dictator ., a vaunting air of superiority .
  • Veal

    also, vealer, the flesh of the calf as used for food.
  • Vealy

    resembling veal., informal . young or immature, a vealy youth .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.654 lượt xem

The City

26 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

Seasonal Verbs

1.319 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top