Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vault

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an arched structure, usually made of stones, concrete, or bricks, forming a ceiling or roof over a hall, room, sewer, or other wholly or partially enclosed construction.
an arched structure resembling a vault.
a space, chamber, or passage enclosed by a vault or vaultlike structure, esp. one located underground.
an underground chamber, as a cellar or a division of a cellar.
a room or compartment, often built of or lined with steel, reserved for the storage and safekeeping of valuables, esp. such a place in a bank.
a strong metal cabinet, usually fireproof and burglarproof, for the storage and safekeeping of valuables, important papers, etc.
a burial chamber.
Anatomy . an arched roof of a cavity.
something likened to an arched roof
the vault of heaven.

Verb (used with object)

to construct or cover with a vault.
to make in the form of a vault; arch.
to extend or stretch over in the manner of an arch; overarch
An arbor vaulted the path.
to store in a vault
The paintings will be vaulted when the museum is closed.

Verb (used without object)

to curve or bend in the form of a vault.

Synonyms

noun
basement , box , can , catacomb , cavern , cellar , crib * , crypt , dungeon , grave , mausoleum , pit , repository , safe , safe-deposit box , sepulcher , strong room , tomb , cinerarium , ossuary , sepulture , leap , spring , concameration , fornix , groin , ossuarium , undercroft
verb
arch , ascend , bend , bounce , bound , bow , clear , curve , hop , hurdle , leap , mount , negotiate , over , overleap , rise , soar , spring , surmount , box , casemate , catacomb , cave , cavern , ceiling , cellar , chamber , crater , crypt , dome , dungeon , jump , leap over , mausoleum , repository , roof , room , safe , span , storeroom , strongbox , strongroom , structure , tomb , tumble

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • pole-vault.
  • pole vault.
  • to execute a pole vault.
  • constructed or covered with a vault, as a building or chamber., provided with a vault., resembling a vault, the vaulted sky .
  • the exterior curve or surface of an arch or vault.
  • providing safekeeping for valuables, a safe -deposit vault .
  • the vault of heaven; sky., noun, noun, hell, empyrean , lid * , sky , the blue , the skies , vault , welkin , wild blue yonder , heaven , ether , heavens , universe
  • a field event in which a leap or vault over a crossbar is performed with the aid of a long pole., a leap or vault so performed.
  • the act or process of constructing vaults., the structure forming a vault., a vault, vaulted ceiling, etc., or such structures collectively.
  • architecture ., lacunal., a coffered vault, ceiling, or soffit., coffer ( def. 4 ) .

Xem tiếp các từ khác

  • Vaulted

    constructed or covered with a vault, as a building or chamber., provided with a vault., resembling a vault, the vaulted sky .
  • Vaulter

    to leap or spring, as to or from a position or over something, to leap with the hands supported by something, as by a horizontal pole., gymnastics . to...
  • Vaulting

    the act or process of constructing vaults., the structure forming a vault., a vault, vaulted ceiling, etc., or such structures collectively.
  • Vaulting horse

    a padded, somewhat cylindrical floor-supported apparatus, braced horizontally at an adjustable height, used for hand support and pushing off in vaulting.
  • Vaunt

    to speak vaingloriously of; boast of, to speak boastfully; brag., a boastful action or utterance., verb, noun, to vaunt one 's achievements ., brag , crow...
  • Vaunter

    to speak vaingloriously of; boast of, to speak boastfully; brag., a boastful action or utterance., noun, to vaunt one 's achievements ., boaster , brag...
  • Vaunting

    having a boastfully proud disposition, marked by boastful pride, a vaunting dictator ., a vaunting air of superiority .
  • Veal

    also, vealer, the flesh of the calf as used for food.
  • Vealy

    resembling veal., informal . young or immature, a vealy youth .
  • Vector

    mathematics ., the direction or course followed by an airplane, missile, or the like., biology ., computers . an array of data ordered such that individual...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top