Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Veal

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

Also, vealer
the flesh of the calf as used for food.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a loin of veal, larded and braised, or roasted.
  • resembling veal., informal . young or immature, a vealy youth .
  • a dish of diced or chopped meat and often vegetables, as of leftover corned beef or veal and potatoes, saut
  • a slice of meat, esp. of veal, for broiling or frying., a flat croquette of minced chicken, lobster, or the like.
  • meat, esp. chicken or veal, browned lightly, stewed, and served in a sauce made with its own stock., to prepare as a fricassee.
  • any meat that is light-colored before cooking, as veal or chicken ( distinguished from red
  • also called hungarian goulash. a stew of beef or veal and vegetables, with paprika and
  • a lean or scrawny person or animal., the lean end of a neck of veal
  • top., a shaped or molded mass of food, as of sugar or chopped meat, british ., verb, noun, verb, a veal loaf ., the rounded head of a cabbage, lettuce, etc., slang: older use ....
  • salads or cream sauces[syn: scallop ], thin slice of meat (especially veal) usually fried or broiled[syn: cutlet ], edible marine bivalve having a...

Xem tiếp các từ khác

  • Vealy

    resembling veal., informal . young or immature, a vealy youth .
  • Vector

    mathematics ., the direction or course followed by an airplane, missile, or the like., biology ., computers . an array of data ordered such that individual...
  • Vectorial

    mathematics ., the direction or course followed by an airplane, missile, or the like., biology ., computers . an array of data ordered such that individual...
  • Veda

    sometimes, vedas. the entire body of hindu sacred writings, chief among which are four books, the rig-veda, the sama-veda, the atharva-veda, and the yajur-veda.,...
  • Vedette

    also called vedette boat. a small naval launch used for scouting., a mounted sentry in advance of the outposts of an army.
  • Veer

    to change direction or turn about or aside; shift, turn, or change from one course, position, inclination, etc., to another, (of the wind), to alter the...
  • Vegetable

    any plant whose fruit, seeds, roots, tubers, bulbs, stems, leaves, or flower parts are used as food, as the tomato, bean, beet, potato, onion, asparagus,...
  • Vegetal

    of, pertaining to, or of the nature of plants or vegetables., vegetative ( def. 5 ) .
  • Vegetarian

    a person who does not eat or does not believe in eating meat, fish, fowl, or, in some cases, any food derived from animals, as eggs or cheese, but subsists...
  • Vegetarianism

    the beliefs or practices of a vegetarian.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.290 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top