Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Vegetate

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used without object), -tated, -tating.

to grow in, or as in, the manner of a plant.
to be passive or unthinking; to do nothing
to lie on the beach and vegetate.
Pathology . to grow, or increase by growth, as an excrescence.

Antonyms

verb
activate , carry out , do , die , go to seed

Synonyms

verb
be inert , decay , deteriorate , exist , go to pot , go to seed , hibernate , idle , languish , loaf * , pass time , stagnate , weaken , bloom , blossom , bud , burgeon , germinate , shoot , spring , swell , grow , loaf , pullulate , rusticate , sprout

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • unthinking; to do nothing, pathology . to grow, or increase by growth, as an excrescence., verb, verb, to lie on the beach and vegetate ., activate , carry out , do , die , go to seed, be...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top