Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vehement

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

zealous; ardent; impassioned
a vehement defense; vehement enthusiasm.
characterized by rancor or anger; violent
vehement hostility.
strongly emotional; intense or passionate
vehement desire.
marked by great energy or exertion; strenuous
vehement clapping.

Antonyms

adjective
apathetic , indifferent , unpassionate

Synonyms

adjective
angry , ardent , concentrated , delirious , desperate , eager , earnest , emphatic , enthusiastic , exquisite , fervent , fervid , fierce , fiery , forceful , forcible , frantic , furious , hearty , heated , hopped up , hot * , hyper , impassioned , impetuous , inflamed , intense , lively , on the make , potent , powerful , pronounced , rabid , strong , terrible , vicious , violent , wild , zealous , emotional , energetic , hot , opinionated , passionate , raging , stormy , urgent , vigorous

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ; ardent; impassioned, characterized by rancor or anger; violent, strongly emotional; intense or passionate, marked
  • made hot or hotter; warmed., excited; inflamed; vehement, a heated discussion .
  • strong or vehement expression of disapproval, an official reprimand, as by a legislative body of
  • strong or vehement expression of disapproval, an official reprimand, as by a legislative body of
  • the quality of being vehement
  • the quality of being vehement
  • , expressive of, or characterized by intense feeling; passionate; fervent, intensely devoted, eager, or enthusiastic; zealous, vehement; fierce, burning, fiery, or hot, an ardent vow ; ardent love ., an ardent theatergoer . an ardent student of...
  • , expressive of, or characterized by intense feeling; passionate; fervent, intensely devoted, eager, or enthusiastic; zealous, vehement
  • , expressive of, or characterized by intense feeling; passionate; fervent, intensely devoted, eager, or enthusiastic; zealous, vehement; fierce, burning, fiery, or hot, an ardent vow ; ardent love ., an ardent theatergoer . an ardent student of...
  • a greek choral song or chant of vehement or wild character and of usually irregular

Xem tiếp các từ khác

  • Vehicle

    any means in or by which someone travels or something is carried or conveyed; a means of conveyance or transport, a conveyance moving on wheels, runners,...
  • Vehicular

    of, pertaining to, or for vehicles, serving as a vehicle., caused by a vehicle; attributed or attributable to vehicles, carried on or transported by means...
  • Veil

    a piece of opaque or transparent material worn over the face for concealment, for protection from the elements, or to enhance the appearance., a piece...
  • Veiled

    having a veil, covered or concealed by, or as if by, a veil, not openly or directly expressed; masked; disguised; hidden; obscure, lacking clarity or distinctness,...
  • Veiling

    an act of covering with or as if with a veil., a veil., a thin net for veils.
  • Vein

    one of the system of branching vessels or tubes conveying blood from various parts of the body to the heart., (loosely) any blood vessel., one of the riblike...
  • Veined

    , =====having veins or showing veinlike markings.
  • Veinlet

    a small vein.
  • Veinstone

    valueless rock or mineral matter occurring in a vein; gangue.
  • Veiny

    full of veins; prominently veined, a veiny hand .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top