Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Velvety

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

suggestive of or resembling velvet; smooth; soft
velvety rose petals; a velvety voice; a velvety cream sauce.
(of liquor) smooth-tasting; mild; mellow
a velvety Scotch.

Các từ tiếp theo

  • Vena

    a vein.
  • Venae

    a vein.
  • Venal

    willing to sell one's influence, esp. in return for a bribe; open to bribery; mercenary, able to be purchased, as by a bribe, associated with or characterized...
  • Venality

    the condition or quality of being venal; openness to bribery or corruption.
  • Venation

    the arrangement of veins, as in a leaf or in the wing of an insect., these veins collectively.
  • Vend

    to sell as one's business or occupation, esp. by peddling, to give utterance to (opinions, ideas, etc.); publish., to engage in the sale of merchandise.,...
  • Vendee

    the person to whom a thing is sold.
  • Vender

    vendor., noun, clerk , salesclerk , salesgirl , salesman , salesperson , saleswoman
  • Vendetta

    a private feud in which the members of the family of a murdered person seek to avenge the murder by killing the slayer or one of the slayer's relatives,...
  • Vendibility

    capable of being vended; salable, obsolete . mercenary; venal., usually, vendibles. vendible articles., vendible commodities .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Armed Forces

212 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem

School Verbs

291 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

The Utility Room

213 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top