Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Vend

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to sell as one's business or occupation, esp. by peddling
to vend flowers at a sidewalk stand.
to give utterance to (opinions, ideas, etc.); publish.

Verb (used without object)

to engage in the sale of merchandise.
to be disposed of by sale.

Synonyms

verb
deal , handle , market , merchandise , merchant , peddle , retail , trade , hawk , huckster , barter , sell

Các từ tiếp theo

  • Vendee

    the person to whom a thing is sold.
  • Vender

    vendor., noun, clerk , salesclerk , salesgirl , salesman , salesperson , saleswoman
  • Vendetta

    a private feud in which the members of the family of a murdered person seek to avenge the murder by killing the slayer or one of the slayer's relatives,...
  • Vendibility

    capable of being vended; salable, obsolete . mercenary; venal., usually, vendibles. vendible articles., vendible commodities .
  • Vendible

    capable of being vended; salable, obsolete . mercenary; venal., usually, vendibles. vendible articles., vendible commodities .
  • Vending

    the act of selling goods for a living
  • Vending machine

    a coin-operated machine for selling small articles, beverages, etc., noun, automat , candy machine , cigarette machine , coin machine , coin-operated machine...
  • Vendor

    a person or agency that sells., vending machine., noun, noun, customer, businessperson , dealer , hawker , huckster * , merchant , outcrier , peddler ,...
  • Veneer

    a thin layer of wood or other material for facing or inlaying wood., any of the thin layers of wood glued together to form plywood., building trades ....
  • Veneerer

    a thin layer of wood or other material for facing or inlaying wood., any of the thin layers of wood glued together to form plywood., building trades ....
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top