Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Venial

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

able to be forgiven or pardoned; not seriously wrong, as a sin ( opposed to mortal ).
excusable; trifling; minor
a venial error; a venial offense.

Antonyms

adjective
unpardonable

Synonyms

adjective
allowable , all right , defensible , excusable , explainable , forgivable , justifiable , minor , not serious , not too bad , okay , permissible , slight , tolerable , trivial , understandablenotes:venal is \'corruptible , unscrupulous\'; venial is \'forgivable; not criminal\' , mild , pardonable , unimportant

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • able to be forgiven or pardoned; not seriously wrong, as a sin ( opposed to mortal )., excusable; trifling; minor, a venial error ; a venial offense .
  • able to be forgiven or pardoned; not seriously wrong, as a sin ( opposed to mortal )., excusable; trifling; minor, a venial error ; a venial offense .
  • able to be forgiven or pardoned; not seriously wrong, as a sin ( opposed to mortal )., excusable; trifling; minor, adjective, adjective, a venial
  • pas , impropriety , indiscretion , minor fault , minor infraction , minor sin , misdemeanor , petty offense , slight transgression , small infraction , small sin , venial...
  • (in the belief of roman catholics and others) a condition or place in which the souls of those dying penitent are purified from venial

Xem tiếp các từ khác

  • Veniality

    able to be forgiven or pardoned; not seriously wrong, as a sin ( opposed to mortal )., excusable; trifling; minor, a venial error ; a venial offense .
  • Venialness

    able to be forgiven or pardoned; not seriously wrong, as a sin ( opposed to mortal )., excusable; trifling; minor, a venial error ; a venial offense .
  • Venison

    the flesh of a deer or similar animal as used for food.
  • Venom

    the poisonous fluid that some animals, as certain snakes and spiders, secrete and introduce into the bodies of their victims by biting, stinging, etc.,...
  • Venomous

    (of an animal) having a gland or glands for secreting venom; able to inflict a poisoned bite, sting, or wound, full of or containing venom; poisonous,...
  • Venomousness

    (of an animal) having a gland or glands for secreting venom; able to inflict a poisoned bite, sting, or wound, full of or containing venom; poisonous,...
  • Venose

    having many or prominent veins., venous.
  • Venous

    of, pertaining to, or of the nature of a vein., having, characterized by, or composed of veins., pertaining to the blood in the pulmonary artery, right...
  • Vent

    an opening, as in a wall, serving as an outlet for air, smoke, fumes, or the like., an opening at the earth's surface from which volcanic material, as...
  • Vent-hole

    a hole for the escape of gas or air[syn: vent ]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top