Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vent

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an opening, as in a wall, serving as an outlet for air, smoke, fumes, or the like.
an opening at the earth's surface from which volcanic material, as lava, steam, or gas, is emitted.
Zoology . the anal or excretory opening of animals, esp. of those below mammals, as birds and reptiles.
the small opening at the breech of a gun by which fire is communicated to the charge.
a means of exit or escape; an outlet, as from confinement.
expression; utterance; release
to give vent to one's emotions.
Obsolete . the act or fact of venting; emission or discharge.

Verb (used with object)

to give free play or expression to (an emotion, passion, etc.)
to vent rage.
to give public utterance to
to vent one's opinions.
to relieve by giving expression to something
He vented his disappointment by criticizing his successor.
to release or discharge (liquid, smoke, etc.).
to furnish or provide with a vent or vents.

Verb (used without object)

to be relieved of pressure or discharged by means of a vent.
(of an otter or other animal) to rise to the surface of the water to breathe.

Antonyms

noun
closure , door

Synonyms

noun
aperture , avenue , chimney , drain , duct , exit , flue , hole , opening , orifice , pipe , split , spout , ventilator , mouth , outlet
verb
air , assert , come out with , declare , discharge , drive out , emit , empty , give , give off , give out , issue , loose , pour out , provide escape , put , release , state , take out on , throw off * , unleash , utter , ventilate , verbalize , voice , express , articulate , communicate , convey , talk , tell , vocalize , give forth , let off , let out , send forth , throw off , aperture , avenue , eject , flue , gush , hole , opening , orifice , outlet , pipe , say , slit , spout

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a hole for the escape of gas or air[syn: vent ]
  • a hole for the escape of gas or air[syn: vent ]
  • a small hole or vent, as one of the fingerholes of a flute.
  • an opening or aperture, as of a tube or pipe; a mouthlike opening or hole; mouth; vent
  • a man's close-fitting, knee-length coat, single-breasted or double-breasted and with a vent in the back.
  • the molten, fluid rock that issues from a volcano or volcanic vent., the rock formed
  • siliceous or calcareous matter deposited by springs, as that formed around the vent of a
  • at will., to abandon control of, verb, to unleash his fury ., discharge , free , release , vent
  • an air or gas vent, esp. one to carry off fumes from a tunnel, underground
  • a pause, as for breath., vigorous exercise that causes heavy breathing., a person who breathes., a vent

Xem tiếp các từ khác

  • Vent-hole

    a hole for the escape of gas or air[syn: vent ]
  • Vent hole

    a hole for the escape of gas or air[syn: vent ]
  • Ventage

    a small hole or vent, as one of the fingerholes of a flute.
  • Venter

    anatomy, zoology ., law . the womb, or a wife or mother, as a source of offspring., the abdomen or belly., a bellylike cavity or concavity., a bellylike...
  • Ventilate

    to provide (a room, mine, etc.) with fresh air in place of air that has been used or contaminated., medicine/medical ., (of air or wind) to circulate through...
  • Ventilated

    to provide (a room, mine, etc.) with fresh air in place of air that has been used or contaminated., medicine/medical ., (of air or wind) to circulate through...
  • Ventilating

    to provide (a room, mine, etc.) with fresh air in place of air that has been used or contaminated., medicine/medical ., (of air or wind) to circulate through...
  • Ventilation

    the act of ventilating., the state of being ventilated., facilities or equipment for providing ventilation., noun, discussion
  • Ventilator

    a person or thing that ventilates., a contrivance or opening for replacing foul or stagnant air with fresh air., medicine/medical . a respirator.
  • Ventral

    of or pertaining to the venter or belly; abdominal., anatomy, zoology . situated on or toward the lower, abdominal plane of the body; equivalent to the...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Workshop

1.835 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Restaurant Verbs

1.399 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Construction

2.674 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top