Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Ventage

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

a small hole or vent, as one of the fingerholes of a flute.

Xem tiếp các từ khác

  • Venter

    anatomy, zoology ., law . the womb, or a wife or mother, as a source of offspring., the abdomen or belly., a bellylike cavity or concavity., a bellylike...
  • Ventilate

    to provide (a room, mine, etc.) with fresh air in place of air that has been used or contaminated., medicine/medical ., (of air or wind) to circulate through...
  • Ventilated

    to provide (a room, mine, etc.) with fresh air in place of air that has been used or contaminated., medicine/medical ., (of air or wind) to circulate through...
  • Ventilating

    to provide (a room, mine, etc.) with fresh air in place of air that has been used or contaminated., medicine/medical ., (of air or wind) to circulate through...
  • Ventilation

    the act of ventilating., the state of being ventilated., facilities or equipment for providing ventilation., noun, discussion
  • Ventilator

    a person or thing that ventilates., a contrivance or opening for replacing foul or stagnant air with fresh air., medicine/medical . a respirator.
  • Ventral

    of or pertaining to the venter or belly; abdominal., anatomy, zoology . situated on or toward the lower, abdominal plane of the body; equivalent to the...
  • Ventricle

    zoology . any of various hollow organs or parts in an animal body., anatomy ., either of the two lower chambers on each side of the heart that receive...
  • Ventricose

    swollen, esp. on one side or unequally; protuberant., having a large abdomen.
  • Ventricular

    of, pertaining to, or of the nature of a ventricle., of or pertaining to a belly or to something resembling one.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.742 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Restaurant Verbs

1.399 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top