Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Ventral

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

of or pertaining to the venter or belly; abdominal.
Anatomy, Zoology . situated on or toward the lower, abdominal plane of the body; equivalent to the front, or anterior, in humans.
Botany, Mycology . of or designating the lower or inner surface of a structure.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • pertaining to the ventral and dorsal aspects of the body; extending from the ventral to the dorsal side.
  • without feet; footless., (zo["o]l.) destitute of the ventral fin, as the eels.
  • to the stomach., adjective, abdominal , celiac , duodenal , enteric , gastrocolic , intestinal , stomach , stomachic , stomachical , ventral
  • any mollusklike, marine animal of the phylum brachiopoda, having a dorsal and ventral shell; a lamp shell., also, brachiopodous
  • , in, on, or for the abdomen, usually, abdominals. informal . the abdominal muscles., adjective, abdominal wall ; abdominal pains ., belly , duodenal , gastric , intestinal , stomachic , ventral , visceral
  • Eel

    any of numerous elongated, snakelike marine or freshwater fishes of the order apodes, having no ventral fins., any of several similar but unrelated fishes, as the lamprey.
  • anatomy, zoology . a bone or series of bones extending along the middle line of the ventral
  • anatomy, zoology . a bone or series of bones extending along the middle line of the ventral
  • also, hematal. of or pertaining to the blood or blood vessels., zoology . noting, pertaining to, or on the side of the body ventral
  • a natural inclination or tendency to something; disposed; liable, having the front or ventral part downward; lying face downward., lying flat; prostrate., having a downward direction or slope., having the palm downward, as the hand., adjective,...

Xem tiếp các từ khác

  • Ventricle

    zoology . any of various hollow organs or parts in an animal body., anatomy ., either of the two lower chambers on each side of the heart that receive...
  • Ventricose

    swollen, esp. on one side or unequally; protuberant., having a large abdomen.
  • Ventricular

    of, pertaining to, or of the nature of a ventricle., of or pertaining to a belly or to something resembling one.
  • Ventriloquial

    of, pertaining to, or using ventriloquism.
  • Ventriloquism

    the art or practice of speaking, with little or no lip movement, in such a manner that the voice does not appear to come from the speaker but from another...
  • Ventriloquist

    a person who performs or is skilled in ventriloquism.
  • Ventriloquize

    to speak or sound in the manner of a ventriloquist.
  • Ventriloquy

    the art or practice of speaking, with little or no lip movement, in such a manner that the voice does not appear to come from the speaker but from another...
  • Ventrodorsal

    pertaining to the ventral and dorsal aspects of the body; extending from the ventral to the dorsal side.
  • Venture

    an undertaking involving uncertainty as to the outcome, esp. a risky or dangerous one, a business enterprise or speculation in which something is risked...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top