Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Ventriloquize

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Verb (used without object), verb (used with object), -quized, -quizing.

to speak or sound in the manner of a ventriloquist.

Các từ tiếp theo

  • Ventriloquy

    the art or practice of speaking, with little or no lip movement, in such a manner that the voice does not appear to come from the speaker but from another...
  • Ventrodorsal

    pertaining to the ventral and dorsal aspects of the body; extending from the ventral to the dorsal side.
  • Venture

    an undertaking involving uncertainty as to the outcome, esp. a risky or dangerous one, a business enterprise or speculation in which something is risked...
  • Venturer

    an undertaking involving uncertainty as to the outcome, esp. a risky or dangerous one, a business enterprise or speculation in which something is risked...
  • Venturesome

    having or showing a disposition to undertake risky or dangerous activities; daring, attended with risk; hazardous, adjective, adjective, a venturesome...
  • Venturesomeness

    having or showing a disposition to undertake risky or dangerous activities; daring, attended with risk; hazardous, noun, a venturesome investor ; a venturesome...
  • Venturous

    venturesome., adjective, adventuresome , audacious , bold , daredevil , daring , enterprising , venturesome , adventurous , chancy , hazardous , jeopardous...
  • Venturousness

    venturesome., noun, adventuresomeness , adventurousness , audaciousness , audacity , boldness , daredevilry , daredeviltry , daringness , venturesomeness
  • Venue

    law ., the scene or locale of any action or event., the position taken by a person engaged in argument or debate; ground., noun, the place of a crime or...
  • Venule

    a small vein., one of the branches of a vein in the wing of an insect.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.306 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

The Supermarket

1.161 lượt xem

Team Sports

1.534 lượt xem

Insects

164 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
  • 08/09/22 05:45:30
    Rừng ơi xin cho hỏi: Child-focused manner dịch sang tiếng Việt thế nào ạ? Cảm ơn rất nhiều.
    • Sáu que Tre
      1 · 09/09/22 06:41:26
    • Didi
      0 · 15/09/22 09:31:17
Loading...
Top